• Con Sóc, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Squirrel | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "con sóc" thành Tiếng Anh
squirrel là bản dịch của "con sóc" thành Tiếng Anh.
con sóc + Thêm bản dịch Thêm con sócTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
squirrel
nounỔ bánh mì được trang trí bằng những con sóc nhỏ xíu được làm rất công phu.
The loaf of bread was adorned with ornate tiny squirrels.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " con sóc " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "con sóc" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sóc Tiếng Anh đọc Là Gì
-
Con Sóc Tiếng Anh Là Gì – Tên Con động Vật Tiếng Anh
-
Soc. | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
"Con Sóc" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
CON SÓC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Sóc Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
-
Con Sóc Trong Tiếng Anh Là Gì
-
CON SÓC - Translation In English
-
Con Sóc Tiếng Anh Là Gì - Loto09
-
Con Sóc Tiếng Anh Là Gì
-
“Con Sóc” Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Dịch Sang Tiếng Anh Con Sóc Tiếng Anh Là Gì, Con Sóc Tiếng Anh ...
-
Con Sóc Tiếng Anh Là Gì
-
Tiếng Anh Sở Thú: Gọi Tên Các Con Vật [Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ đề]
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Loài động Vật - Leerit
-
Tra Từ Chăm Sóc - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
[TOP 500+] Tên Chó Tiếng Anh Cực Hay - Nghe Là Yêu Liền