Condensed Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ condensed tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | condensed (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ condensedBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
condensed tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ condensed trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ condensed tiếng Anh nghĩa là gì.
condensed /kən'denst/* tính từ- cô đặc=condensed milk+ sữa đặc- súc tích=a condensed account+ bài tường thuật súc tíchcondensed- (Tech) đậm đặc, cô lại, nén lạicondense /kən'dens/* động từ- làm đặc lại (chất nước); làm ngưng lại (hơi); làm tụ lại (ánh sáng); hoá đặc (chất nước); ngưng lại (hơi); tụ lại (ánh sáng)- nói cô đọng; viết súc tíchcondense- làm ngưng, làm cô đọng
Thuật ngữ liên quan tới condensed
- rivière tiếng Anh là gì?
- superpositions tiếng Anh là gì?
- cashiered tiếng Anh là gì?
- exhibitioners tiếng Anh là gì?
- tabors tiếng Anh là gì?
- alleviatory tiếng Anh là gì?
- dominion tiếng Anh là gì?
- fruitfulness tiếng Anh là gì?
- aperitifs tiếng Anh là gì?
- conductibility tiếng Anh là gì?
- etceteras tiếng Anh là gì?
- fuzzes tiếng Anh là gì?
- redemand tiếng Anh là gì?
- shrivel tiếng Anh là gì?
- spoonerism tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của condensed trong tiếng Anh
condensed có nghĩa là: condensed /kən'denst/* tính từ- cô đặc=condensed milk+ sữa đặc- súc tích=a condensed account+ bài tường thuật súc tíchcondensed- (Tech) đậm đặc, cô lại, nén lạicondense /kən'dens/* động từ- làm đặc lại (chất nước); làm ngưng lại (hơi); làm tụ lại (ánh sáng); hoá đặc (chất nước); ngưng lại (hơi); tụ lại (ánh sáng)- nói cô đọng; viết súc tíchcondense- làm ngưng, làm cô đọng
Đây là cách dùng condensed tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ condensed tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
condensed /kən'denst/* tính từ- cô đặc=condensed milk+ sữa đặc- súc tích=a condensed account+ bài tường thuật súc tíchcondensed- (Tech) đậm đặc tiếng Anh là gì? cô lại tiếng Anh là gì? nén lạicondense /kən'dens/* động từ- làm đặc lại (chất nước) tiếng Anh là gì? làm ngưng lại (hơi) tiếng Anh là gì? làm tụ lại (ánh sáng) tiếng Anh là gì? hoá đặc (chất nước) tiếng Anh là gì? ngưng lại (hơi) tiếng Anh là gì? tụ lại (ánh sáng)- nói cô đọng tiếng Anh là gì? viết súc tíchcondense- làm ngưng tiếng Anh là gì? làm cô đọng
Từ khóa » Sữa Cô đặc Tiếng Anh Là Gì
-
Từ điển Việt Anh "sữa Cô đặc" - Là Gì?
-
"sữa Cô đặc" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
CÔ ĐẶC LÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CÔ ĐẶC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
SỮA ĐẶC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
SỮA ĐẶC - Translation In English
-
Cô đặc Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Sữa đặc Tiếng Anh Là Gì
-
"Sữa Đặc" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Điểm Khác Nhau Giữa Sữa đặc Và Sữa Bốc Hơi | JIMEI VIỆT NAM
-
Sữa Nào Tốt Cho Trẻ Sơ Sinh 0 - 6 Tháng Tuổi? Mát, Tăng Cân, Chiều ...
-
Cô đặc Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Thông Tư 03/2017/TT-BYT Quy Chuẩn Kỹ Thuật Quốc Gia QCVN 5
-
Nước Muối Cô đặc – Wikipedia Tiếng Việt
-
Condensed Milk
-
Top 20 Làm Cô đặc Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022 - XmdForex
-
Đạm Sữa Cô đặc | ThinkUSAdairy By The U.S. Dairy Export Council
condensed (phát âm có thể chưa chuẩn)