Confirm - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
xác nhận, phê chuẩn, chứng thực là các bản dịch hàng đầu của "confirm" thành Tiếng Việt.
confirm verb ngữ phápTo strengthen; to make firm. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm confirmTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
xác nhận
verbHe confirmed that it was the wreck of the Titanic.
Anh ta xác nhận rằng đó là xác của Titanic.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
phê chuẩn
verbIf we vote down your confirmation, are you comfortable with that sort of public embarrassment?
Nếu chúng tôi không phê chuẩn đề cử của bà, bà có cảm thấy thoải mái với sự bẽ mặt đó không?
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
chứng thực
Maybe you should call the Post and confirm.
Có lẽ ngài nên gọi cho tờ Post để chứng thực.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- củng cố
- kiểm chứng
- làm cho
- làm vững chắc
- thừa nhận
- Xác nhận
- khẳng định
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " confirm " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "confirm" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Confirm Dịch Tiếng Việt Là Gì
-
Confirm - Wiktionary Tiếng Việt
-
CONFIRM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ : Confirm | Vietnamese Translation
-
Confirm Là Gì ? Nghĩa Của Từ "confirm" Và Cách Sử Dụng
-
Confirm Dịch Tiếng Việt Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Confirm - Từ điển Anh - Việt
-
CONFIRM Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Confirm Dịch Tiếng Việt Là Gì? - Tạo Website
-
Ý Nghĩa Của Confirm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Confirm - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Confirm Là Gì? Có Bao Nhiêu Loại Confirm?
-
Confirm Là Gì? Làm Thế Nào để Confirm Email Cho Chuyên Nghiệp
-
Confirm Nghĩa Là Gì? Cách Dùng Confirm Trong Tiếng Anh Dễ Nhất
-
Confirm Là Gì Và Cấu Trúc Từ Confirm Trong Câu Tiếng Anh