Nghĩa Của Từ Confirm - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /kən'fə:m/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Xác nhận; chứng thực
    to confirm someone's statement xác nhận lời tuyên bố của ai
    Thừa nhận, phê chuẩn
    to confirm a treaty phê chuẩn một bản hiệp ước
    Làm vững chắc, củng cố
    to confirm one's power củng cố quyền lực
    Làm cho (ai) nhiễm sâu (một thói quen, một nếp nghĩ...)
    to confirm someone in his chain-smoking làm cho ai nhiễm sâu cái tật hút thuốc lá liên tục
    (tôn giáo) làm lễ kiên tín cho

    hình thái từ

    • Ved: confirmed
    • Ving: confirming

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    chứng thực
    khẳng định
    Disconnect Confirm (DC) khẳng định ngắt kết nối Disconnect Confirm TPDU (DCTPDU) TPDU khẳng định ngắt kết nối Reset Confirm (RSC) khẳng định tái xác lập

    Kinh tế

    báo chi (xác nhận trả)
    chuẩn nhận (một tờ trình)
    chứng thực
    củng cố
    hợp thức hóa
    phê chuẩn (một điều ước)
    xác nhận
    confirm a contract (to...) xác nhận hợp đồng confirm invoice hóa đơn được xác nhận please confirm xin vui lòng xác nhận
    xác nhận sự hữu hiệu (của một cuộc tổng tuyển cử)

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    verb
    affirm , approve , attest , authenticate , back , bear out , bless , buy , certify , check , check out , circumstantiate , corroborate , debunk , double-check , endorse , establish , explain , give green light , give high sign , give stamp of approval , give the go-ahead , give the nod , justify , lap up , make good , make sure , okay , rubber-stamp , sanction , settle , sign , sign off on , size up , subscribe , substantiate , support , thumbs up * , underpin , uphold , verify , vouch , warrant , witness , assure , buttress , clinch , fix , fortify , invigorate , make firm , strengthen , evidence , testify , validate , demonstrate , show , harden , adopt , pass , ratify , approbate , confirm , countersign , firm , prove , reinforce , satisfy , seal , sustain , vouch for

    Từ trái nghĩa

    verb
    annul , cancel , contradict , destroy , disprove , invalidate , oppose , veto , void , deny , repudiate , abrogate Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Confirm »

    tác giả

    Admin, Rex, Trần ngọc hoàng, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Confirm Dịch Tiếng Việt Là Gì