Confuse | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
confuse
verb /kənˈfjuːz/ Add to word list Add to word list ● to put in disorder làm lộn xộn He confused the arrangements by arriving late. ● to mix up in one’s mind nhầm lẫn I always confuse John and his twin brother. ● to make puzzled làm ai lúng túng He completely confused me by his questions.Xem thêm
confused confusedly confusing confusingly confusion(Bản dịch của confuse từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của confuse
confuse As it develops, especially in the second half of the century, the picture becomes increasingly variegated, scrambled, and confused. Từ Cambridge English Corpus The observation of a higher salary should not be confused with our statement about the wage rates, w* w1, as this will still hold. Từ Cambridge English Corpus Language dominance is easily confused with language proficiency. Từ Cambridge English Corpus A review of the origins of mites is followed swiftly by a fascinating discussion of their complex and sometimes confusing taxonomy. Từ Cambridge English Corpus To have raised, explicitly, the question of sustainability would have confused the issue. Từ Cambridge English Corpus Note that occurrences of holes will be filled by reduction contexts and are not to be confused with redex holes. Từ Cambridge English Corpus The structure of the book is confusing and its written style is uneven in quality. Từ Cambridge English Corpus Since we will be interested only in the applicative behaviour of ty pe, there is no problem in confusing both. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B2,B2Bản dịch của confuse
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 使困惑,使糊塗, 使混亂, 將…混同,將…混淆… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 使困惑,使糊涂, 使混乱, 将…混同,将…混淆… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha confundir, complicar… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha confundir, complicar… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý गोंधळून टाकणे, गोंधळ होणे… Xem thêm ~を混乱させる, (人、物、こと)を混同する, 混乱(こんらん)させる… Xem thêm şaşırtmak, kafası karışmak, birini biriyle karıştırmak… Xem thêm rendre perplexe, confondre, embrouiller… Xem thêm confondre… Xem thêm verwarren… Xem thêm ஒருவரின் மனதை அல்லது யோசனைகளை ஒன்றிணைக்க, அல்லது புரிந்து கொள்ள கடினமான ஒன்றை உருவாக்க, உங்கள் மனதில் இரண்டு தனித்தனி விஷயங்களை அல்லது நபர்களை ஒன்றிணைக்க… Xem thêm भ्रमित करना, भ्रमित होना… Xem thêm મૂંઝવણ, બે લોકો અથવા વસ્તુઓ વિશે મૂંઝવણમાં હોવું… Xem thêm forvirre, forveksle… Xem thêm trassla till, förväxla, förvirra… Xem thêm mengelirukan, keliru… Xem thêm in Unordnung bringen, verwechseln, verwirren… Xem thêm forvirre, forveksle, skape forvirring… Xem thêm الجھانا, گڈمڈ کرنا, الجھن پیدا ہونا… Xem thêm збити, зірвати, змішувати… Xem thêm కంగారు పెట్టుట /గందరగోళానికి గురి చేయు, ఒకరి మనస్సును /ఆలోచనలను గందరగోళానికి గురి చేయడం / గజిబిజి చేయడం లేదా అర్థం చేసుకోవడం కష్టతరం చేయడం., పొరపాటు పడు… Xem thêm বিভ্রান্ত করা, গুলিয়ে ফেলা বা দেওয়া, দুটো আলাদা বস্তু বা মানুষকে এক ভেবে গুলিয়ে ফেলা… Xem thêm narušit, zamotat, (s)plést (si)… Xem thêm merusak, mengacaukan, membingungkan… Xem thêm ผสมปนเปกัน, สับสน, ทำให้สับสน… Xem thêm dezorientować, mylić, pomieszać… Xem thêm 혼란시키다, 혼동하다… Xem thêm confondere, scompigliare… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của confuse là gì? Xem định nghĩa của confuse trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
conformity confound confront confrontation confuse confused confusedly confusing confusingly {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
hand in glove
working together, often to do something dishonest
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Verb
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add confuse to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm confuse vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Tính Từ Lộn Xộn Trong Tiếng Anh
-
LỘN XỘN - Translation In English
-
LỘN XỘN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
→ Lộn Xộn, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Lộn Xộn - Vietnamese-English Dictionary - Glosbe
-
'lộn Xộn' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
"lộn Xộn" Là Gì? Nghĩa Của Từ Lộn Xộn Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Sự Lộn Xộn: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
LỘN XỘN , NHƯNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Bạn đã Biết Cách Viết Câu Trong Tiếng Anh Chuẩn Ngữ Pháp Chưa?
-
Nghĩa Của Từ : Messy | Vietnamese Translation
-
Top 300 Tính Từ Tiếng Anh Thông Dụng
-
Mess Up Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Mess Up Trong Câu Tiếng Anh
-
Từ A đến Z Về Tính Từ Trong Tiếng Anh - Eng Breaking