Công Cụ Tiếng Trung - Traditional Chengyu - Chinese Converter
Có thể bạn quan tâm
| Từ: | 及時行樂 |
| Kí tự La Tinh: | jí shí xíng lè |
| Explanation: | 不失時機,尋歡作樂。漢樂府《西門行》詩:“夫為樂,為樂當及時。”《古詩十九首·生年不滿百》:“ 為樂當及時,何能待來茲”。此時離行期尚遠,正當~,反要傷悲,豈不將好好時光都變成苦海嗎?(清·李汝珍《鏡花緣》第六十八回) |
Từ khóa » Jí Shí Xíng Lè
-
Ji Shi Xing Le : To Enjoy The Pr... : Jí Shí Xíng Lè - Yabla Chinese
-
及時行樂 Jí Shí Xíng Lè - Chinese Word Definition And Usage ...
-
Pinyin Dictionary Results For "ji Shi Xing Le"
-
Jí Shí Xíng Lè - Summoner Stats - League Of Legends - OP.GG
-
Cách Sử Dụng Chữ “ne 呢” 1.学校举办的秋季旅行,你们去 ... - Facebook
-
Bài 6: Cách Hỏi TUỔI Trong Tiếng Trung | Các Mẫu Câu Thường Dùng
-
Tra Từ: Xíng - Từ điển Hán Nôm
-
Các Phó Từ Chỉ Mức độ Trong Tiếng Trung
-
Cách Nói Lời Xin Lỗi Bằng Tiếng Trung Trong Mọi Trường Hợp
-
20 THÀNH NGỮ TIẾNG TRUNG HAY
-
Tra Từ: Lè - Từ điển Hán Nôm
-
"光有(guāng Yǒu)……还不够/还不行(hái Bù Gòu /hái Bù Xíng)"的用法