Tra Từ: Lè - Từ điển Hán Nôm
Có thể bạn quan tâm
Từ điển phổ thông
sung sướngTừ điển trích dẫn
1. Giản thể của chữ 樂.Từ điển Trần Văn Chánh
Như 樂Từ điển Trần Văn Chánh
① Vui, vui mừng, mừng: 樂事 Chuyện vui; 心裡樂得像開了花 Mừng như nở hoa trong bụng; 樂莫樂兮生相知 Vui thì không gì vui bằng sống mà được biết nhau; ② Thích thú: 樂此不疲 Thích thú quên cả mệt mỏi; ③ (khn) Cười: 他說了個笑話,把大家逗樂了 Anh ấy nói câu chuyện đùa, làm cho mọi người đều bật cười; ④ [Lè] (Họ) Lạc. Xem 樂 [yuè], [yào].Từ điển Trần Văn Chánh
① Âm nhạc: 奏樂 Cử nhạc, tấu nhạc, chơi nhạc; ② [Yuè] (Họ) Nhạc. Xem 樂 [lè], [yào].Từ điển Trung-Anh
(1) happy (2) cheerful (3) to laughTự hình 4

Dị thể 4
㦡楽樂𨊊Không hiện chữ?
Từ ghép 165
Ā fú lè ěr Hào 阿芙乐尔号 • ān jū lè yè 安居乐业 • ān lè 安乐 • Ān lè qū 安乐区 • ān lè sǐ 安乐死 • ān lè wō 安乐窝 • ān pín lè dào 安贫乐道 • bā lè 芭乐 • bā lè piào 芭乐票 • Bǎi jiā lè 百家乐 • bǎi lè cān 百乐餐 • Bǎi shì Kě lè 百事可乐 • Bó lè 博乐 • Bó lè shì 博乐市 • bù yì lè hū 不亦乐乎 • Chāng lè 昌乐 • Chāng lè xiàn 昌乐县 • Cháng lè 长乐 • Cháng lè Gōng zhǔ 长乐公主 • Cháng lè shì 长乐市 • cháng lè wèi yāng 长乐未央 • chī hē wán lè 吃喝玩乐 • Cuì gǔ lè 脆谷乐 • Dài Gāo lè 戴高乐 • dòu lè 逗乐 • ér tóng lè yuán 儿童乐园 • Guó jì Mǐ lán Zú qiú Jù lè bù 国际米兰足球俱乐部 • hé lè 和乐 • hé lè ér bù wéi 何乐而不为 • hé lè xiè 和乐蟹 • huān lè 欢乐 • huān lè shí guāng 欢乐时光 • jí lè 极乐 • jí lè shì jiè 极乐世界 • jí shí xíng lè 及时行乐 • Jiā dé lè 佳得乐 • Jiā lè fú 家乐福 • Jiā lè shì 家乐氏 • Jiàn yí Kě lè 健怡可乐 • Jiāng lè 将乐 • Jiāng lè xiàn 将乐县 • jīn jīn lè dào 津津乐道 • Jìng lè 静乐 • Jìng lè xiàn 静乐县 • jìng yè lè qún 敬业乐群 • jù lè bù 俱乐部 • Kǎ lè xīng 卡乐星 • Kāng lè 康乐 • Kāng lè xiàn 康乐县 • Kě kǒu kě lè 可口可乐 • Kě kǒu Kě lè Gōng sī 可口可乐公司 • kě lè 可乐 • kě lè dìng 可乐定 • kǔ zhōng zuò lè 苦中作乐 • kuài kuài lè lè 快快乐乐 • kuài lè 快乐 • Kuài lè Dà běn yíng 快乐大本营 • kuài lè xìng fú 快乐幸福 • lǎo tóu lè 老头乐 • lè bù kě zhī 乐不可支 • lè bù sī Shǔ 乐不思蜀 • lè chāng fēn jìng 乐昌分镜 • lè chāng zhī jìng 乐昌之镜 • lè cǐ bù pí 乐此不疲 • lè dào 乐道 • lè diān le xiàn 乐颠了馅 • lè guān 乐观 • lè guān qí chéng 乐观其成 • lè guān zhǔ yì 乐观主义 • lè hē hē 乐呵呵 • lè jí shēng bēi 乐极生悲 • lè jiàn qí chéng 乐见其成 • lè juān 乐捐 • lè kāi huā 乐开花 • lè qù 乐趣 • lè shàn hào shī 乐善好施 • lè shì 乐事 • lè táo táo 乐陶陶 • lè tiān 乐天 • lè tiān pài 乐天派 • lè tiān zhī mìng 乐天知命 • lè tòu 乐透 • lè wāi 乐歪 • lè yáng yáng 乐羊羊 • lè yì 乐意 • lè yú 乐于 • lè yú zhù rén 乐于助人 • lè yuán 乐园 • lè zài qí zhōng 乐在其中 • lè zī zī 乐滋滋 • lè zi 乐子 • lí kǔ dé lè 离苦得乐 • lì lè bāo 利乐包 • Mǎ bó lè 马伯乐 • Měi lè 美乐 • mèn mèn bù lè 闷闷不乐 • Nán lè 南乐 • Nán lè xiàn 南乐县 • Niǔ niǔ lè 扭扭乐 • nóng jiā lè 农家乐 • pán lè 般乐 • Píng lè 平乐 • Píng lè xiàn 平乐县 • qí lè bù qióng 其乐不穷 • qí lè róng róng 其乐融融 • qí lè wú qióng 其乐无穷 • qǔ lè 取乐 • shēng rì kuài lè 生日快乐 • shēng yú yōu huàn , sǐ yú ān lè 生于忧患,死于安乐 • Shèng dàn kuài lè 圣诞快乐 • Shī lè 施乐 • Sī lè bīng 思乐冰 • sǐ yú ān lè 死于安乐 • Tāng bó lè 汤博乐 • Táng ēn Dōu lè 唐恩都乐 • Táo lè 陶乐 • Táo lè xiàn 陶乐县 • tiān lún zhī lè 天伦之乐 • tóng lè 同乐 • tóng lè huì 同乐会 • wán lè 玩乐 • Wàn jiā lè 万家乐 • wéi shàn zuì lè 为善最乐 • xī fāng jí lè shì jiè 西方极乐世界 • xǐ lè 喜乐 • xǐ nù āi lè 喜怒哀乐 • xǐ wén lè jiàn 喜闻乐见 • xiān tiān xià zhī yōu ér yōu , hòu tiān xià zhī lè ér lè 先天下之忧而忧,后天下之乐而乐 • xiǎng lè 享乐 • xiǎng lè zhǔ yì 享乐主义 • xiǎng lè zhǔ yì zhě 享乐主义者 • Xīn lè 新乐 • Xīn lè shì 新乐市 • xīn nián kuài lè 新年快乐 • Xīng bīng lè 星冰乐 • xìng lè 性乐 • xìng zāi lè huò 幸灾乐祸 • xún huān zuò lè 寻欢作乐 • yàn lè 宴乐 • Yǎng lè duō 养乐多 • yì lè 意乐 • yì lè 逸乐 • yín lè 淫乐 • yǐn jiǔ zuò lè 饮酒作乐 • Yǒng lè 永乐 • Yǒng lè Dà diǎn 永乐大典 • yóu lè 游乐 • yóu lè chǎng 游乐场 • yóu lè yuán 游乐园 • yú lè 娱乐 • yú lè chǎng 娱乐场 • yú lè chǎng suǒ 娱乐场所 • yú lè jiè 娱乐界 • yú lè zhōng xīn 娱乐中心 • yù yù bù lè 郁郁不乐 • zhī zú cháng lè 知足常乐 • zhǐ huī yǒu fāng , rén rén lè cóng 指挥有方,人人乐从 • Zhōng guó Yóu yì jī Yóu lè yuán Xié huì 中国游艺机游乐园协会 • zhòng lè tòu 中乐透 • zhǔ tí lè yuán 主题乐园 • zhù rén wéi kuài lè zhī běn 助人为快乐之本 • zhù rén wéi lè 助人为乐 • zì dé qí lè 自得其乐 • zì yì xíng lè 恣意行乐 • zuò lè 作乐Từ khóa » Jí Shí Xíng Lè
-
Ji Shi Xing Le : To Enjoy The Pr... : Jí Shí Xíng Lè - Yabla Chinese
-
Công Cụ Tiếng Trung - Traditional Chengyu - Chinese Converter
-
及時行樂 Jí Shí Xíng Lè - Chinese Word Definition And Usage ...
-
Pinyin Dictionary Results For "ji Shi Xing Le"
-
Jí Shí Xíng Lè - Summoner Stats - League Of Legends - OP.GG
-
Cách Sử Dụng Chữ “ne 呢” 1.学校举办的秋季旅行,你们去 ... - Facebook
-
Bài 6: Cách Hỏi TUỔI Trong Tiếng Trung | Các Mẫu Câu Thường Dùng
-
Tra Từ: Xíng - Từ điển Hán Nôm
-
Các Phó Từ Chỉ Mức độ Trong Tiếng Trung
-
Cách Nói Lời Xin Lỗi Bằng Tiếng Trung Trong Mọi Trường Hợp
-
20 THÀNH NGỮ TIẾNG TRUNG HAY
-
"光有(guāng Yǒu)……还不够/还不行(hái Bù Gòu /hái Bù Xíng)"的用法