Constrain | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
constrain
verb /kənˈstrein/ Add to word list Add to word list ● formal to force someone to do something ép buộc We felt constrained to accept their invitation. ● formal to limit someone or something ràng buộc Planning laws constrain what the developers will be able to build on the site.Xem thêm
constraint(Bản dịch của constrain từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của constrain
constrain That is, all theoretically possible mediators cannot be included in any study, and paths involving not-included variables are thus, in effect, constrained to zero. Từ Cambridge English Corpus The mapping between c-structure and f-structure will then constrain the overt realization of subjects and objects. Từ Cambridge English Corpus One cannot constrain eternity to either the past or the future. Từ Cambridge English Corpus A common language often constrains one's thinking, thereby inhibiting the development of radically new models. Từ Cambridge English Corpus In this way, the number of possible representations was constrained. Từ Cambridge English Corpus The core of the material is presented in sufficient detail that the survey may serve as a text for teaching constrained global optimization. Từ Cambridge English Corpus To the extent that conversations are implicitly expected or planned to co-occur with dinners, coffee breaks, or other scheduled activities, they are also temporally constrained. Từ Cambridge English Corpus The more explicitly constrained occurrences of linguistic phenomena can be described at earlier stages of the parsing process. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. C2Bản dịch của constrain
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 限制, 約束, 束縛… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 限制, 约束, 束缚… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha constreñir, Obligar, Restringir… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha tolher, obrigar, restringir… Xem thêm in Marathi trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan सीमित करणे, खुंटणे… Xem thêm sınırlayarak kontrol altına almak, kısıtlamak, zorlamak… Xem thêm contraindre, forcer, limiter… Xem thêm verplichten, beperken… Xem thêm எதையாவது கட்டுப்படுத்தவும்… Xem thêm नियंत्रित या सीमित करना… Xem thêm ગોંધવું, રૂંધાવું… Xem thêm tvinge til, indskrænke… Xem thêm tvinga, begränsa… Xem thêm memaksa, mengekang… Xem thêm zwingen, einschränken… Xem thêm hemme… Xem thêm رکاوٹ ڈالنا, مجبور کرنا… Xem thêm змушувати, обмежувати… Xem thêm దేనినైనా నియంత్రించడం మరియు పరిమితం చేయడం… Xem thêm সীমাবদ্ধ করা… Xem thêm nutit, omezovat… Xem thêm memaksa, membatasi… Xem thêm บีบบังคับ, จำกัด… Xem thêm ograniczać, zmuszać… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của constrain là gì? Xem định nghĩa của constrain trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
constitute constitution constitutional constitutionally constrain constraint constrict construct construction {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
be resigned to
If you are resigned to something unpleasant, you calmly accept that it will happen.
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Verb
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add constrain to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm constrain vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Sự Ràng Buộc Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Phép Tịnh Tiến Sự Ràng Buộc Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Sự Ràng Buộc In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Từ điển Việt Anh "sự Ràng Buộc" - Là Gì?
-
"sự Ràng Buộc" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
'ràng Buộc' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
RÀNG BUỘC LÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
BẠN BỊ RÀNG BUỘC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
SỰ KHÔNG BỊ RÀNG BUỘC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh
-
[PDF] This Vietnamese Translation Is Provided As A Courtesy. The ... - Jabil
-
Ràng Buộc Tên – Wikipedia Tiếng Việt
-
Constraint Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
MỐI RÀNG BUỘC - Translation In English
-
Ràng Buộc Tiếng Anh Là Gì
-
Results For Sự Ràng Buộc Translation From Vietnamese To English
-
CÁC THUẬT NGỮ SỬ DỤNG TRONG HỢP ĐỒNG GIAO DỊCH ...
-
Khái Niệm Hợp đồng Và Những Nguyên Tắc Cơ Bản Của Hệ Thống ...
-
Bán Có Ràng Buộc (Tied Selling) Là Gì? Đặc điểm - VietnamBiz
-
Ràng Buộc Tiếng Anh Là Gì