Constraint Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt

Thông tin thuật ngữ constraint tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm constraint tiếng Anh constraint (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ constraint

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới
Chủ đề Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Định nghĩa - Khái niệm

constraint tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ constraint trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ constraint tiếng Anh nghĩa là gì.

constraint /kən'streint/* danh từ- sự bắt ép, sự ép buộc, sự cưỡng ép, sự thúc ép=to act under constraint+ hành động do bị ép buộc- sự đè nén, sự kiềm chế- sự gượng gạo, sự miễn cưỡng; sự e dè=to speak without constraint+ nói không e dè- sự câu thúc, sự giam hãm, sự nhốt (người điên)constraint- (Tech) ước chế, ràng buộcconstraint- sự ràng buộc, sự hạn chế- artificial c. liên hệ giả tạo, ràng buộc giả tạo- dual c.s ràng buộc đối ngẫu- feasible c.s (lý thuyết trò chơi) ràng buộc chấp nhận được- geometric c. ràng buộc hình học- ideal c. ràng buộc lý tưởng- nonintegrable c. ràng buộc không khả tích- rheonomous c. (cơ học) liên kết không ngừng- row c. ràng buộc về hàng- scleronomous c. (cơ học) liên kết dừng

Thuật ngữ liên quan tới constraint

  • prepossesses tiếng Anh là gì?
  • rollicking tiếng Anh là gì?
  • coppersmiths tiếng Anh là gì?
  • schoolmistress tiếng Anh là gì?
  • destructive storage tiếng Anh là gì?
  • debarments tiếng Anh là gì?
  • pachypleurous tiếng Anh là gì?
  • Community Charge tiếng Anh là gì?
  • nutcracker tiếng Anh là gì?
  • Cost minimization tiếng Anh là gì?
  • refute tiếng Anh là gì?
  • tontine tiếng Anh là gì?
  • amphipod tiếng Anh là gì?
  • cluster bar graph tiếng Anh là gì?
  • reveling tiếng Anh là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của constraint trong tiếng Anh

constraint có nghĩa là: constraint /kən'streint/* danh từ- sự bắt ép, sự ép buộc, sự cưỡng ép, sự thúc ép=to act under constraint+ hành động do bị ép buộc- sự đè nén, sự kiềm chế- sự gượng gạo, sự miễn cưỡng; sự e dè=to speak without constraint+ nói không e dè- sự câu thúc, sự giam hãm, sự nhốt (người điên)constraint- (Tech) ước chế, ràng buộcconstraint- sự ràng buộc, sự hạn chế- artificial c. liên hệ giả tạo, ràng buộc giả tạo- dual c.s ràng buộc đối ngẫu- feasible c.s (lý thuyết trò chơi) ràng buộc chấp nhận được- geometric c. ràng buộc hình học- ideal c. ràng buộc lý tưởng- nonintegrable c. ràng buộc không khả tích- rheonomous c. (cơ học) liên kết không ngừng- row c. ràng buộc về hàng- scleronomous c. (cơ học) liên kết dừng

Đây là cách dùng constraint tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ constraint tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.

Từ điển Việt Anh

constraint /kən'streint/* danh từ- sự bắt ép tiếng Anh là gì? sự ép buộc tiếng Anh là gì? sự cưỡng ép tiếng Anh là gì? sự thúc ép=to act under constraint+ hành động do bị ép buộc- sự đè nén tiếng Anh là gì? sự kiềm chế- sự gượng gạo tiếng Anh là gì? sự miễn cưỡng tiếng Anh là gì? sự e dè=to speak without constraint+ nói không e dè- sự câu thúc tiếng Anh là gì? sự giam hãm tiếng Anh là gì? sự nhốt (người điên)constraint- (Tech) ước chế tiếng Anh là gì? ràng buộcconstraint- sự ràng buộc tiếng Anh là gì? sự hạn chế- artificial c. liên hệ giả tạo tiếng Anh là gì? ràng buộc giả tạo- dual c.s ràng buộc đối ngẫu- feasible c.s (lý thuyết trò chơi) ràng buộc chấp nhận được- geometric c. ràng buộc hình học- ideal c. ràng buộc lý tưởng- nonintegrable c. ràng buộc không khả tích- rheonomous c. (cơ học) liên kết không ngừng- row c. ràng buộc về hàng- scleronomous c. (cơ học) liên kết dừng

Từ khóa » Sự Ràng Buộc Trong Tiếng Anh Là Gì