Contamination Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ contamination tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | contamination (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ contaminationBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
contamination tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ contamination trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ contamination tiếng Anh nghĩa là gì.
contamination /kən,tæmi'neiʃn/* danh từ- sự làm bẩn, sự làm ô uế; cái làm ô uế- sự nhiễm (bệnh)- (văn học) sự đúc (hai vở kịch, hai truyện...) thành mộtcontamination- (Tech) nhiễm bẩn, nhiễm độc
Thuật ngữ liên quan tới contamination
- hound tiếng Anh là gì?
- inboard tiếng Anh là gì?
- han tiếng Anh là gì?
- ensemble tiếng Anh là gì?
- stress tiếng Anh là gì?
- sessile tiếng Anh là gì?
- tabulated tiếng Anh là gì?
- cyanogenesis tiếng Anh là gì?
- uptowner tiếng Anh là gì?
- self-hardening tiếng Anh là gì?
- fault-tolerant system tiếng Anh là gì?
- sexpartite tiếng Anh là gì?
- spattering tiếng Anh là gì?
- twitted tiếng Anh là gì?
- pencilled tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của contamination trong tiếng Anh
contamination có nghĩa là: contamination /kən,tæmi'neiʃn/* danh từ- sự làm bẩn, sự làm ô uế; cái làm ô uế- sự nhiễm (bệnh)- (văn học) sự đúc (hai vở kịch, hai truyện...) thành mộtcontamination- (Tech) nhiễm bẩn, nhiễm độc
Đây là cách dùng contamination tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ contamination tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
contamination /kən tiếng Anh là gì?tæmi'neiʃn/* danh từ- sự làm bẩn tiếng Anh là gì? sự làm ô uế tiếng Anh là gì? cái làm ô uế- sự nhiễm (bệnh)- (văn học) sự đúc (hai vở kịch tiếng Anh là gì? hai truyện...) thành mộtcontamination- (Tech) nhiễm bẩn tiếng Anh là gì? nhiễm độc
Từ khóa » Sự Nhiễm Bẩn Tiếng Anh Là Gì
-
Nhiễm Bẩn - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
SỰ NHIỄM BẨN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
NHIỄM BẨN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
'nhiễm Bẩn' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Nhiễm Bẩn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "sự Nhiễm Bẩn" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "nhiễm Bẩn" - Là Gì?
-
NHIỄM BẨN - Translation In English
-
Contamination - Wiktionary Tiếng Việt
-
Khử Trùng – Wikipedia Tiếng Việt
-
BỆNH UỐN VÁN - Cục Y Tế Dự Phòng
-
Pollution - Wiktionary Tiếng Việt
-
Bệnh Lao Phổi (ho Lao): Nguyên Nhân, Dấu Hiệu Và Cách điều Trị
-
[PDF] KHỬ NHIỄM VÀ QUẢN LÝ CHẤT THẢI
-
"xử Lý Chống Nhiễm Bẩn (sự)" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
[PDF] QUẢN LÝ CHẤT THẢI NGUY HẠI - Environmental Protection Agency
-
Nhiễm Khuẩn Huyết Và Sốc Nhiễm Khuẩn - Y Học Chăm Sóc Trọng Tâm
-
Nhiễm Trùng Máu (nhiễm Khuẩn Huyết): Nguyên Nhân, Dấu Hiệu ...
-
Từ Vựng: Tiếng Anh Chủ đề Môi Trường - Paris English
contamination (phát âm có thể chưa chuẩn)