Từ điển Việt Anh "nhiễm Bẩn" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"nhiễm bẩn" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

nhiễm bẩn

nhiễm bẩn
  • Be polluted
    • Sự nhiễm bẩn: Pollution
contaminate
  • làm nhiễm bẩn: contaminate contaminant
  • contaminated
  • làm nhiễm bẩn: contaminated
  • mẫu nhiễm bẩn: contaminated sample
  • nhiên liệu nhiễm bẩn: contaminated fuel
  • nơi bị nhiễm bẩn: contaminated site
  • contamination
  • nhiễm bẩn của dầu: oil contamination
  • nhiễm bẩn freon: freon contamination
  • nhiễm bẩn hỗn hợp: mixture contamination
  • nhiễm bẩn môi chất lạnh: refrigerant contamination
  • sự nhiễm bẩn: contamination
  • sự nhiễm bẩn của dầu: oil contamination
  • sự nhiễm bẩn freon: freon contamination
  • sự nhiễm bẩn hỗn hợp: mixture contamination
  • dirty
    impure
    infection
    độ nhiễm bẩn
    fouling factor
    hệ số nhiễm bẩn
    fouling factor
    không khí đã nhiễm bẩn
    vitiated air
    kiểm tra độ nhiễm bẩn (của nước)
    pollution control
    làm nhiễm bẩn
    pollute
    mức nhiễm bẩn
    fouling factor
    nơi bị nhiễm bẩn
    problem site
    nước mưa nhiễm bẩn
    atmospheric water
    nước thải nhiễm bẩn
    infectious swage water
    quần áo chống nhiễm bẩn
    anticontamination clothing
    sự giảm nhiễm bẩn
    pollution abatement
    sự nhiễm bẩn
    impurity
    sự nhiễm bẩn
    pollution
    sự nhiễm bẩn bộ lọc
    filter fouling
    sự nhiễm bẩn dòng nước
    stream pollution
    sự nhiễm bẩn không khí
    air pollution
    sự nhiễm bẩn không khí
    atmospheric pollution
    pollute
    độ nhiễm bẩn
    polluting strength
    sự nhiễm bẩn
    contamination
    sự nhiễm bẩn
    infestation
    sự nhiễm bẩn bằng vi khuẩn
    bacterial contamination
    sự nhiễm bẩn lại
    recontamination
    sự nhiễm bẩn thực phẩm
    food contamination
    thịt bị nhiễm bẩn
    contaminated meat
    thiết bị xác định độ nhiễm bẩn
    sediment testa
    tiêu chuẩn nhiễm bẩn (sữa, kem)
    sediment test standard
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » Sự Nhiễm Bẩn Tiếng Anh Là Gì