Nhiễm Bẩn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
nhiễm bẩn
polluted; contaminated
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
nhiễm bẩn
Be polluted
Sự nhiễm bẩn: Pollution
Từ điển Việt Anh - VNE.
nhiễm bẩn
be polluted



Từ liên quan- nhiễm
- nhiễm từ
- nhiễm xạ
- nhiễm bạc
- nhiễm bẩn
- nhiễm chì
- nhiễm gió
- nhiễm hiv
- nhiễm lao
- nhiễm nấm
- nhiễm sâu
- nhiễm sắc
- nhiễm thể
- nhiễm ête
- nhiễm đầy
- nhiễm độc
- nhiễm axit
- nhiễm bệnh
- nhiễm bịnh
- nhiễm dịch
- nhiễm lạnh
- nhiễm phải
- nhiễm toan
- nhiễm điện
- nhiễm khuẩn
- nhiễm trùng
- nhiễm hắc tố
- nhiễm minđiu
- nhiễm sắc tố
- nhiễm mêlanin
- nhiễm sâu vào
- nhiễm sắc thể
- nhiễm độc chì
- nhiễm độc iôt
- nhiễm mủ huyết
- nhiễm sâu thêm
- nhiễm thói xấu
- nhiễm độc nặng
- nhiễm khuẩn máu
- nhiễm sắc thể x
- nhiễm sắc thể y
- nhiễm trùng máu
- nhiễm độc ecgôtin
- nhiễm một thói xấu
- nhiễm một thói quen
- nhiễm độc thủy ngân
- nhiễm thành thói quen
- nhiễm sắc thể giới tính
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Sự Nhiễm Bẩn Tiếng Anh Là Gì
-
Nhiễm Bẩn - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
SỰ NHIỄM BẨN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
NHIỄM BẨN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
'nhiễm Bẩn' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh "sự Nhiễm Bẩn" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "nhiễm Bẩn" - Là Gì?
-
NHIỄM BẨN - Translation In English
-
Contamination - Wiktionary Tiếng Việt
-
Contamination Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Khử Trùng – Wikipedia Tiếng Việt
-
BỆNH UỐN VÁN - Cục Y Tế Dự Phòng
-
Pollution - Wiktionary Tiếng Việt
-
Bệnh Lao Phổi (ho Lao): Nguyên Nhân, Dấu Hiệu Và Cách điều Trị
-
[PDF] KHỬ NHIỄM VÀ QUẢN LÝ CHẤT THẢI
-
"xử Lý Chống Nhiễm Bẩn (sự)" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
[PDF] QUẢN LÝ CHẤT THẢI NGUY HẠI - Environmental Protection Agency
-
Nhiễm Khuẩn Huyết Và Sốc Nhiễm Khuẩn - Y Học Chăm Sóc Trọng Tâm
-
Nhiễm Trùng Máu (nhiễm Khuẩn Huyết): Nguyên Nhân, Dấu Hiệu ...
-
Từ Vựng: Tiếng Anh Chủ đề Môi Trường - Paris English