Contumacies Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ contumacies tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | contumacies (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ contumaciesBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
contumacies tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ contumacies trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ contumacies tiếng Anh nghĩa là gì.
contumacy /,kɔntju'mi:ljəsnis/ (contumacy) /'kɔntjuməsi/* danh từ- sự lăng mạ, sự sỉ nhục- sự vô lễ, sự hỗn xược
Thuật ngữ liên quan tới contumacies
- burliest tiếng Anh là gì?
- solipsist tiếng Anh là gì?
- four-limbed tiếng Anh là gì?
- electroacoustic transducer tiếng Anh là gì?
- youth tiếng Anh là gì?
- filled tiếng Anh là gì?
- Redemption yield tiếng Anh là gì?
- midgety tiếng Anh là gì?
- clock pulse tiếng Anh là gì?
- perineuritises tiếng Anh là gì?
- reneges tiếng Anh là gì?
- jumps tiếng Anh là gì?
- rendition tiếng Anh là gì?
- gramme tiếng Anh là gì?
- bass-wood tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của contumacies trong tiếng Anh
contumacies có nghĩa là: contumacy /,kɔntju'mi:ljəsnis/ (contumacy) /'kɔntjuməsi/* danh từ- sự lăng mạ, sự sỉ nhục- sự vô lễ, sự hỗn xược
Đây là cách dùng contumacies tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ contumacies tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
contumacy / tiếng Anh là gì?kɔntju'mi:ljəsnis/ (contumacy) /'kɔntjuməsi/* danh từ- sự lăng mạ tiếng Anh là gì? sự sỉ nhục- sự vô lễ tiếng Anh là gì? sự hỗn xược
Từ khóa » Sự Vô Lễ Tiếng Anh Là Gì
-
Sự Vô Lễ Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Glosbe - Vô Lễ In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Vô Lễ Bằng Tiếng Anh
-
VÔ LỄ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Vô Lễ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
VÔ LỄ - Translation In English
-
KHÔNG ĐƯỢC VÔ LỄ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
IMPERTINENCE | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Rude - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ : Disrespect | Vietnamese Translation
-
Cách Xử Lý Khi Trẻ Vô Lễ Với Người Lớn - VnExpress
-
Đáp án Cho 8 Câu Hỏi Phỏng Vấn Kinh điển Bằng Tiếng Anh
-
Vợ – Wikipedia Tiếng Việt
contumacies (phát âm có thể chưa chuẩn)