IMPERTINENCE | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
Có thể bạn quan tâm
- They were denounced for impertinence and disloyalty.
- He was fired for impertinence.
- She cultivated tabloid reporters while at the same time complaining about their impertinences.
- Forgive me if the question is an impertinence.
- backchat
- cheekily
- cheekiness
- cheeky
- churlishly
- churlishness
- coarse-grained
- fruity
- gall
- indelicate
- neanderthal
- obnoxiousness
- offensively
- offensiveness
- pertly
- potty mouth
- sass
- unceremonious
- unpleasant
- unprintable
Bản dịch của impertinence
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) (尤指對年長者或上級)的無禮或不敬… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) (尤指对年长者或上级)的无礼或不敬… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha impertinencia… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha impertinência… Xem thêm trong tiếng Việt sự vô lễ… Xem thêm trong tiếng Pháp trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Ukrainian impertinence… Xem thêm küstahlık, yüzsüzlük… Xem thêm brutaliteit… Xem thêm drzost… Xem thêm næsvished, frækhed… Xem thêm kelancangan… Xem thêm ความทะลึ่ง… Xem thêm zuchwałość… Xem thêm näsvishet, oförskämdhet… Xem thêm kebiadaban… Xem thêm die Unverschämtheit… Xem thêm uforskammethet, impertinens… Xem thêm нахабність… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
impersonated impersonating impersonation impersonator impertinence impertinent impertinently imperturbable imperturbably {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của impertinence
- have the impertinence to do something
Từ của Ngày
hand in glove
working together, often to do something dishonest
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Noun
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add impertinence to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm impertinence vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Sự Vô Lễ Tiếng Anh Là Gì
-
Sự Vô Lễ Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Glosbe - Vô Lễ In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Vô Lễ Bằng Tiếng Anh
-
VÔ LỄ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Vô Lễ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
VÔ LỄ - Translation In English
-
KHÔNG ĐƯỢC VÔ LỄ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Rude - Wiktionary Tiếng Việt
-
Contumacies Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ : Disrespect | Vietnamese Translation
-
Cách Xử Lý Khi Trẻ Vô Lễ Với Người Lớn - VnExpress
-
Đáp án Cho 8 Câu Hỏi Phỏng Vấn Kinh điển Bằng Tiếng Anh
-
Vợ – Wikipedia Tiếng Việt