Conversational Terminal System (cts) Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt?
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành
conversational terminal system (cts)
* kỹ thuật
toán & tin:
hệ thống đầu cuối hội thoại



Từ liên quan- conversational
- conversationally
- conversationalist
- conversational file
- conversational mode
- conversational device
- conversational partner
- conversational program
- conversational compiler
- conversational computer
- conversational group id
- conversational language
- conversational processing
- conversational interaction
- conversational programming
- conversational remote job entry
- conversational programming system
- conversational remote batch entry
- conversational monitor system (cms)
- conversational monitor system (sms)
- conversational terminal system (cts)
- conversational remote job entry (crje)
- conversational access technology [internet] (char)
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
Từ khóa » Cts Nghĩa Là Gì
-
Hệ Thống Kiểu Dữ Liệu Dùng Chung – Wikipedia Tiếng Việt
-
CTS Là Gì? -định Nghĩa CTS | Viết Tắt Finder
-
CTS Là Gì? Nghĩa Của Từ Cts - Từ Điển Viết Tắt - Abbreviation Dictionary
-
Định Nghĩa Common Type System (CTS) Là Gì?
-
Cts Là Gì - Nghĩa Của Từ Cts
-
CTS/ Tiếng Ý Là Gì? - Từ điển Ý-Việt
-
Từ điển Anh Việt "communications And Tracking System (cts)" - Là Gì?
-
CTCP Chứng Khoán Ngân Hàng Công Thương Việt Nam (HOSE: CTS)
-
CTS Là Gì, Nghĩa Của Từ CTS | Từ điển Viết Tắt
-
Chứng Thư Số Là Gì? Sự Khác Biệt Giữa CKS Và CTS - 1Office
-
Cáp Trung Thế 3 Lõi Cadisun DSTA/CTS-W (40.5kV, 36kV, 24kV, 17.5 ...
-
CTS Zoning | CTS Site - Clifton Terrace School
-
Ý Nghĩa Của Con Số Ct Của Xét Nghiệm RT-PCR COVID-19 - HCDC
-
Hội Chứng ống Cổ Tay Và Bệnh Tiểu đường: Mối Liên Hệ Là Gì? | Vinmec