Corrected - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Động từ
corrected
- Quá khứ và phân từ quá khứcủacorrect
Chia động từ
correct| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to correct | |||||
| Phân từ hiện tại | correcting | |||||
| Phân từ quá khứ | corrected | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | correct | correct hoặc correctest¹ | corrects hoặc correcteth¹ | correct | correct | correct |
| Quá khứ | corrected | corrected hoặc correctedst¹ | corrected | corrected | corrected | corrected |
| Tương lai | will/shall²correct | will/shallcorrect hoặc wilt/shalt¹correct | will/shallcorrect | will/shallcorrect | will/shallcorrect | will/shallcorrect |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | correct | correct hoặc correctest¹ | correct | correct | correct | correct |
| Quá khứ | corrected | corrected | corrected | corrected | corrected | corrected |
| Tương lai | weretocorrect hoặc shouldcorrect | weretocorrect hoặc shouldcorrect | weretocorrect hoặc shouldcorrect | weretocorrect hoặc shouldcorrect | weretocorrect hoặc shouldcorrect | weretocorrect hoặc shouldcorrect |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | correct | — | let’s correct | correct | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Biến thể hình thái động từ/Không xác định ngôn ngữ
- Phân từ quá khứ/Không xác định ngôn ngữ
- Chia động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Từ khóa » Thì Quá Khứ đơn Của Từ Correct
-
Correct - Chia Động Từ - ITiengAnh
-
Correct - Chia Động Từ - Thi Thử Tiếng Anh
-
Chia động Từ Của động Từ để CORRECT
-
Tổng Hợp Bài Tập Thì Quá Khứ đơn Trắc Nghiệm Có đáp án
-
Bài Tập Thì Hiện Tại Hoàn Thành Và Quá Khứ đơn Có đáp án Chi Tiết
-
Bài Tập Thì Quá Khứ đơn Có đáp án - Tiếng Anh
-
Thì Quá Khứ đơn Trong Tiếng Anh (Past Simple Tense)
-
Thì Quá Khứ đơn – Simple Past Tense | Công Thức, Cách Dùng, Dấu ...
-
Tổng Hợp Bài Tập Về Thì Quá Khứ đơn đầy đủ (Có đáp án)
-
Past Simple Tense - Thì Quá Khứ đơn: Cấu Trúc, Cách Dùng Và Bài Tập
-
Unit 9.2: Bài Tập Về Thì Quá Khứ đơn Và Thì Hiện Tại Hoàn Thành
-
Bài Tập Thì Quá Khứ đơn (Có đáp án)
-
Bài Tập Thì Quá Khứ đơn Môn Tiếng Anh Lớp 6
-
Giúp Mik Vs ạ.Cảm ơn Nhiều!