Creaked Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Thông tin thuật ngữ creaked tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | creaked (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ creakedBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
creaked tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ creaked trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ creaked tiếng Anh nghĩa là gì.
creak /kri:k/* danh từ- tiếng cọt kẹt, tiếng cót két, tiếng kẽo kẹt* nội động từ- cọt kẹt, cót két, kẽo kẹt
Thuật ngữ liên quan tới creaked
- dahlia tiếng Anh là gì?
- overestimating tiếng Anh là gì?
- unthreadable tiếng Anh là gì?
- phyllophagous tiếng Anh là gì?
- submersion tiếng Anh là gì?
- gate electrode tiếng Anh là gì?
- mobster tiếng Anh là gì?
- verificative tiếng Anh là gì?
- self-sacrificing tiếng Anh là gì?
- depopulator tiếng Anh là gì?
- kin tiếng Anh là gì?
- fox-terrier tiếng Anh là gì?
- stiffening tiếng Anh là gì?
- soliloquized tiếng Anh là gì?
- goggle-eyed tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của creaked trong tiếng Anh
creaked có nghĩa là: creak /kri:k/* danh từ- tiếng cọt kẹt, tiếng cót két, tiếng kẽo kẹt* nội động từ- cọt kẹt, cót két, kẽo kẹt
Đây là cách dùng creaked tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ creaked tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
creak /kri:k/* danh từ- tiếng cọt kẹt tiếng Anh là gì? tiếng cót két tiếng Anh là gì? tiếng kẽo kẹt* nội động từ- cọt kẹt tiếng Anh là gì? cót két tiếng Anh là gì? kẽo kẹt
Từ khóa » Kẽo Kẹt Tiếng Anh Là Gì
-
Kẽo Kẹt Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Phép Tịnh Tiến Tiếng Kẽo Kẹt Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
'kẽo Cà Kẽo Kẹt' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
"kẽo Cà Kẽo Kẹt" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"kẽo Kẹt" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "kẽo Kẹt" - Là Gì?
-
Kẽo Cà Kẽo Kẹt Tiếng Anh Là Gì? - FindZon
-
KẸT CỨNG - Translation In English
-
Từ điển Tiếng Việt - Từ Kẽo Cà Kẽo Kẹt Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Creak, Từ Creak Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Kẽo Cà Kẽo Kẹt Nghĩa Là Gì?
-
Creak
creaked (phát âm có thể chưa chuẩn)