Cứ điểm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
cứ điểm
entrenched fortification
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
cứ điểm
* noun
entrenched fortification
Từ điển Việt Anh - VNE.
cứ điểm
base, fortification



Từ liên quan- cứ
- cứ để
- cứ coi
- cứ giữ
- cứ như
- cứ thế
- cứ liệu
- cứ ngồi
- cứ việc
- cứ điểm
- cứ phóng
- cứ từ từ
- cứ ở đây
- cứ để cho
- cứ lao tới
- cứ làm như
- cứ như thế
- cứ tám một
- cứ dai dẳng
- cứ tiếp tục
- cứ tự nhiên
- cứ bình tĩnh
- cứ bình tỉnh
- cứ làm ra vẻ
- cứ nhất định
- cứ phớt tỉnh
- cứ thoải mái
- cứ đứng nhìn
- cứ tự lo liệu
- cứ điềm nhiên
- cứ cho rằng là
- cứ khăng khăng
- cứ nói tiếp đi
- cứ tiếp tục đi
- cứ cái kiểu này
- cứ vẫn tiếp tục
- cứ điểm quân sự
- cứ cho là như vậy
- cứ liều bằng được
- cứ trông bề ngoài
- cứ bám lấy dai dẳng
- cứ chơi mãi một điệu
- cứ như cướp giữa chợ!
- cứ thế là ăn tiền đấy
- cứ mười người giết một
- cứ mong lại càng lâu đến
- cứ để cho mọi sự trôi đi
- cứ để cho chạy hết tốc độ
- cứ nhắc đến là xuất hiện ngay
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Cứ điểm Tiếng Anh Là Gì
-
CỨ ĐIỂM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cứ điểm Bằng Tiếng Anh - Từ điển - Glosbe
-
Cứ điểm In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
"cứ điểm" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "cứ điểm" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Cứ điểm Bằng Tiếng Anh
-
CỨ ĐIỂM - Translation In English
-
TẠI BẤT CỨ ĐIỂM NÀO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Đáp án Cho 8 Câu Hỏi Phỏng Vấn Kinh điển Bằng Tiếng Anh
-
10 Website Và App Dịch Tiếng Việt Sang Tiếng Anh Chuẩn Xác Nhất
-
DICTIONARY | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Di Tích Lịch Sử đồi A1 - Đài Phát Thanh Và Truyền Hình Điện Biên