DICTIONARY | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
dictionary
Các từ thường được sử dụng cùng với dictionary.
Bấm vào một cụm từ để xem thêm các ví dụ của cụm từ đó.
biographical dictionaryThat this is intended to be something more than a biographical dictionary is evidenced by the arrangement of the entries chronologically, by each subject's year of birth, rather than alphabetically. Từ Cambridge English Corpus electronic dictionaryFor semantic query expansion, a comprehensive electronic dictionary containing semantic information is needed. Từ Cambridge English Corpus medical dictionaryA medical dictionary has been offered to all panel members. Từ Cambridge English Corpus Những ví dụ này từ Cambridge English Corpus và từ các nguồn trên web. Tất cả những ý kiến trong các ví dụ không thể hiện ý kiến của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của người cấp phép. Xem tất cả các cụm từ với dictionaryTừ khóa » Cứ điểm Tiếng Anh Là Gì
-
CỨ ĐIỂM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cứ điểm Bằng Tiếng Anh - Từ điển - Glosbe
-
Cứ điểm In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Cứ điểm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"cứ điểm" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "cứ điểm" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Cứ điểm Bằng Tiếng Anh
-
CỨ ĐIỂM - Translation In English
-
TẠI BẤT CỨ ĐIỂM NÀO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Đáp án Cho 8 Câu Hỏi Phỏng Vấn Kinh điển Bằng Tiếng Anh
-
10 Website Và App Dịch Tiếng Việt Sang Tiếng Anh Chuẩn Xác Nhất
-
Di Tích Lịch Sử đồi A1 - Đài Phát Thanh Và Truyền Hình Điện Biên