Cụ Già Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ cụ già tiếng Nhật
Từ điển Việt Nhật | cụ già (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ cụ già | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Nhật chuyên ngành |
Bạn đang chọn từ điển Việt Nhật, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Nhật Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
cụ già tiếng Nhật?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ cụ già trong tiếng Nhật. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ cụ già tiếng Nhật nghĩa là gì.
* n - おう - 「翁」 - [ÔNG]Xem từ điển Nhật ViệtVí dụ cách sử dụng từ "cụ già" trong tiếng Nhật
- - cụ già sống độc thân:一人暮らしの老人
- - cụ già lẩm cẩm:もうろくした老人
- - cụ già lưng còng:腰の曲がった老人
Tóm lại nội dung ý nghĩa của cụ già trong tiếng Nhật
* n - おう - 「翁」 - [ÔNG]Ví dụ cách sử dụng từ "cụ già" trong tiếng Nhật- cụ già sống độc thân:一人暮らしの老人, - cụ già lẩm cẩm:もうろくした老人, - cụ già lưng còng:腰の曲がった老人,
Đây là cách dùng cụ già tiếng Nhật. Đây là một thuật ngữ Tiếng Nhật chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Nhật
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ cụ già trong tiếng Nhật là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Thuật ngữ liên quan tới cụ già
- sự cải tổ lại tổ chức tiếng Nhật là gì?
- thua lỗ lớn tiếng Nhật là gì?
- danh muc hàng xếp tiếng Nhật là gì?
- đèn nêông tiếng Nhật là gì?
- quan trắc tiếng Nhật là gì?
- phân thứ bậc tiếng Nhật là gì?
- lời giải đố tiếng Nhật là gì?
- nắp hộp tiếng Nhật là gì?
- đanh thép tiếng Nhật là gì?
- bến đò tiếng Nhật là gì?
- nhào trộn tiếng Nhật là gì?
- xoay vòng quanh tiếng Nhật là gì?
- cho tới giờ tiếng Nhật là gì?
- cố vấn kinh tế tiếng Nhật là gì?
- hiệp hội cửa hàng tiêu dùng tiếng Nhật là gì?
Từ khóa » Củ Gai Tiếng Nhật Là Gì
-
TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT VỀ CÁC LOẠI RAU CỦ QUẢ PHỔ BIẾN TẠI ...
-
Học Từ Vựng Tiếng Nhật Về Các Loại Rau Củ Quả
-
Từ Vựng Tiếng Nhật Về Rau Củ Quả
-
DANH SÁCH 42 Từ Vựng Tiếng Nhật Về Rau Củ CHI TIẾT NHẤT
-
50 + Tên Các Loại Rau Bằng Tiếng Nhật Hay Gặp Nhất !
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Nhật Về Rau Củ Quả
-
Rau Quả Trong Tiếng Nhật - Dễ Nhớ - TsukuViet.Com
-
Từ Vựng Tiếng Nhật Theo Chủ đề: RAU CỦ Và NẤM (có Hình Minh Họa)
-
Từ Vựng Tiếng Nhật Chủ đề Rau Củ Quả, Món ăn
-
Từ Vựng Tiếng Nhật Về Các Loại Rau Củ Quả - Tài Liệu Vui
-
Củ đậu Tiếng Nhật Là Gì - Học Tốt
-
Từ Vựng Tiếng Nhật Về Chủ đề Rau Củ - Kosei
-
Củ Hành Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
cụ già (phát âm có thể chưa chuẩn)