Cú Trời Giáng In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "cú trời giáng" into English
hammer-blow, plunk are the top translations of "cú trời giáng" into English.
cú trời giáng + Add translation Add cú trời giángVietnamese-English dictionary
-
hammer-blow
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
plunk
verb noun adverb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "cú trời giáng" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "cú trời giáng" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Trời Giáng Là Gì
-
Từ điển Tiếng Việt "trời Giáng" - Là Gì?
-
Từ điển Tiếng Việt - Từ Trời Giáng Là Gì
-
Trời Giáng
-
Từ Điển - Từ Trời Giáng Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Trời Giáng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Như Trời Giáng Bằng Tiếng Anh
-
Như Trời Giáng Là Gì? định Nghĩa
-
Giáng Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Giáng Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'như Trời Giáng' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Giáng - Wiktionary Tiếng Việt
-
Giàng – Wikipedia Tiếng Việt
-
Như Trời Giáng/ Trong Tiếng Lào Là Gì? - Từ điển Việt-Lào
-
Cơn đau Trời Giáng! - Báo Người Lao động