Như Trời Giáng/ Trong Tiếng Lào Là Gì? - Từ điển Việt-Lào
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ như trời giáng/ tiếng Lào
Từ điển Việt Lào | như trời giáng/ (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ như trời giáng/ | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Lào chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
như trời giáng/ tiếng Lào?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ như trời giáng/ trong tiếng Lào. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ như trời giáng/ tiếng Lào nghĩa là gì.
Không tìm thấy từ như trời giáng/ tiếng Lào. Chúng tôi rất xin lỗi vì sự bất tiện này!
Tóm lại nội dung ý nghĩa của như trời giáng/ trong tiếng Lào
Không tìm thấy từ như trời giáng/ tiếng Lào. Chúng tôi rất xin lỗi vì sự bất tiện này!
Đây là cách dùng như trời giáng/ tiếng Lào. Đây là một thuật ngữ Tiếng Lào chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Lào
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ như trời giáng/ trong tiếng Lào là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Thuật ngữ liên quan tới như trời giáng/
- trúng gió tiếng Lào là gì?
- đế quốc chủ nghĩa tiếng Lào là gì?
- đủ tiếng Lào là gì?
- bột nhám tiếng Lào là gì?
- tranh thủ tiếng Lào là gì?
- đo tiếng Lào là gì?
- trái vụ tiếng Lào là gì?
- hết nạc vạc đến xương tiếng Lào là gì?
- diềm tiếng Lào là gì?
- phản biện tiếng Lào là gì?
- hoảng tiếng Lào là gì?
- quây tụ tiếng Lào là gì?
- nhiệt năng tiếng Lào là gì?
- dư ba tiếng Lào là gì?
- thất thủ tiếng Lào là gì?
Từ khóa » Trời Giáng Là Gì
-
Từ điển Tiếng Việt "trời Giáng" - Là Gì?
-
Từ điển Tiếng Việt - Từ Trời Giáng Là Gì
-
Trời Giáng
-
Từ Điển - Từ Trời Giáng Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Trời Giáng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Như Trời Giáng Bằng Tiếng Anh
-
Như Trời Giáng Là Gì? định Nghĩa
-
Giáng Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Giáng Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'như Trời Giáng' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Giáng - Wiktionary Tiếng Việt
-
Giàng – Wikipedia Tiếng Việt
-
Cơn đau Trời Giáng! - Báo Người Lao động
-
Cú Trời Giáng In English - Glosbe Dictionary
như trời giáng/ (phát âm có thể chưa chuẩn)