CỤC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
CỤC Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từTính từcục
Ví dụ về việc sử dụng Cục trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với động từvón cụcnấc cụcbiến cục bộ tệp cục bộ bố cục đáp ứng bố cục phù hợp cục cưng viêm cục bộ tổng cục du lịch HơnSử dụng với danh từcục bộ bố cụckết cụctổng cục thuế nấm cụcmáy cục bộ cục tình báo cứng cục bộ cục điện ảnh bố cục lưới Hơn
Cục đen đang di chuyển nodesu.”.
Cục băng khô khan cuối cùng cũng tan chảy rồi.Xem thêm
cục bộlocalpartialbố cụclayoutcompositionlayoutscompositionskết cụcendoutcomeendingsthe upshotthe endgamecục quản lýadministrationmanagement departmentmanagement bureaudirectoratekỳ cụcweirdgrotesqueoddridiculousstrangemạng cục bộlocal networklocal networksmột cụclumptổng cục thuếgeneral department of taxationnấm cụctruffletrufflesvón cụcclumpinglumpsclotslumpycurdledkì cụcweirdoddgrotesquemáu đóng cụcblood clottinglà kết cụcis the endmáy cục bộlocal machineyour local computercục đãthe bureau has STừ đồng nghĩa của Cục
địa phương bộ chính quyền bộ phận sở bộ ngoại giao quản trị local khoa phòng chính phủ hành chính department administration bureauTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Cục Tiếng Anh Là Gì
-
CỤC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cục Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Số
-
Cục Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
-
Cục Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
MỘT CỤC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Tên Các Bộ, Ngành, Cơ Quan Trong Tiếng Anh
-
KỲ CỤC - Translation In English
-
"Tổng Cục" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Cục Trưởng Tiếng Anh Là Gì? - Luật Hoàng Phi
-
Lump - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cục đẩy Công Suất Tiếng Anh Là Gì? Khi Nào Nên Dùng Cục đẩy?
-
Immigration Policy | Cục Quản Lý Xuất Nhập Cảnh
-
'kỳ Cục' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Giới Thiệu Chung - Cục Thú Y