Cục Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cục" thành Tiếng Anh
clot, lump, bureau là các bản dịch hàng đầu của "cục" thành Tiếng Anh.
cục noun + Thêm bản dịch Thêm cụcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
clot
nounTôi phải mang vớ băng chân để phòng máu bị vón cục.
I had tight stockings on to protect from blood clots.
GlosbeMT_RnD -
lump
nounEm có cảm giác cục u đó đã di chuyển.
Oh, well, I felt that lump move in my arm today.
GlosbeMT_RnD -
bureau
nounLà vụ đầu của tôi ở cục đấy.
It was my first case at the bureau.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- piece
- service
- clod
- department
- office
- clump
- brick
- block
- chunk
- dab
- knob
- dept
- gout
- coarse
- junk
- rough
- bureaux
- ministry department
- agency
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cục " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cục" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cục Tiếng Anh Là Gì
-
CỤC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cục Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Số
-
Cục Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
CỤC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
MỘT CỤC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Tên Các Bộ, Ngành, Cơ Quan Trong Tiếng Anh
-
KỲ CỤC - Translation In English
-
"Tổng Cục" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Cục Trưởng Tiếng Anh Là Gì? - Luật Hoàng Phi
-
Lump - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cục đẩy Công Suất Tiếng Anh Là Gì? Khi Nào Nên Dùng Cục đẩy?
-
Immigration Policy | Cục Quản Lý Xuất Nhập Cảnh
-
'kỳ Cục' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Giới Thiệu Chung - Cục Thú Y