Lump - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Ngoại động từ
lump ngoại động từ /ˈlʌmp/
- Chịu đựng; ngậm đắng nuốt cay. if you don't like it you will have to lump it — nếu anh không thích cái đó thì anh cũng phải chịu đựng vậy thôi; thích hay không thích thì anh cùng phải nhận thôi
Chia động từ
lump| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to lump | |||||
| Phân từ hiện tại | lumping | |||||
| Phân từ quá khứ | lumped | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | lump | lump hoặc lumpest¹ | lumps hoặc lumpeth¹ | lump | lump | lump |
| Quá khứ | lumped | lumped hoặc lumpedst¹ | lumped | lumped | lumped | lumped |
| Tương lai | will/shall²lump | will/shalllump hoặc wilt/shalt¹lump | will/shalllump | will/shalllump | will/shalllump | will/shalllump |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | lump | lump hoặc lumpest¹ | lump | lump | lump | lump |
| Quá khứ | lumped | lumped | lumped | lumped | lumped | lumped |
| Tương lai | weretolump hoặc shouldlump | weretolump hoặc shouldlump | weretolump hoặc shouldlump | weretolump hoặc shouldlump | weretolump hoặc shouldlump | weretolump hoặc shouldlump |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | lump | — | let’s lump | lump | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Từ khóa » Cục Tiếng Anh Là Gì
-
CỤC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cục Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Số
-
Cục Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
-
Cục Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
CỤC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
MỘT CỤC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Tên Các Bộ, Ngành, Cơ Quan Trong Tiếng Anh
-
KỲ CỤC - Translation In English
-
"Tổng Cục" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Cục Trưởng Tiếng Anh Là Gì? - Luật Hoàng Phi
-
Cục đẩy Công Suất Tiếng Anh Là Gì? Khi Nào Nên Dùng Cục đẩy?
-
Immigration Policy | Cục Quản Lý Xuất Nhập Cảnh
-
'kỳ Cục' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Giới Thiệu Chung - Cục Thú Y