Cuff | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
cuff
noun /kaf/ Add to word list Add to word list ● the end of the sleeve (of a shirt, coat etc) near the wrist cổ tay áo Does your shirt have buttons on the cuffs? ● especially American the turned-up part of a trouser leg. gấu quầncuff
verb ● to put handcuffs on (a person) còng tay The police cuffed the criminal.Xem thêm
cufflinkscuff
noun /kaf/ ● a blow with the open hand cái bạt tai a cuff on the ear.cuff
verb ● to give such a blow bạt tai He cuffed him on the head.(Bản dịch của cuff từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của cuff
cuff We expect that the coronary venous myocardial cuff will play a role in preventing backflow of coronary blood to the right atrium during atrial systole. Từ Cambridge English Corpus The cuff had to be manually in-ated, and the sounds were detected by a microphone placed under the cuff. Từ Cambridge English Corpus But the collars, cuffs and hems of linen undergarments signalled a common fascination with cleanliness and display among most social ranks. Từ Cambridge English Corpus The alligator clips were used to attach the robots to small cuffs placed around either the rat's lower shank or paw, as described below. Từ Cambridge English Corpus The cuff is sutured on the mitral annulus but remains within the cavity of the left atrium. Từ Cambridge English Corpus The officers wore red uniforms with gold and silver stripes on their cuffs and silver plates indicating their rank. Từ Cambridge English Corpus The coronaries were excised as a single disc which was divided into two cuffs. Từ Cambridge English Corpus An appropriately sized cuff was utilized for each patient. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. A1Bản dịch của cuff
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 材料, 袖口, (褲腳的)翻邊… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 材料, 袖口, (裤脚的)翻边… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha puño, vuelta, brazalete… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha punho, barra da calça virada, dar um tapa em… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy trong tiếng Hàn Quốc in Ukrainian trong tiếng Ý そで口, (ズボンの)折り返し, ~を(ふざけて)平手で打つ… Xem thêm kol ucu, kol ağzı, yen… Xem thêm manchette [feminine], revers [masculine], manchette… Xem thêm puny, gira, donar un cop amb la mà a… Xem thêm manchet, (broek)omslag, handboeien omdoen… Xem thêm manžeta, záložka, spoutat… Xem thêm manchet, opslag, ombuk… Xem thêm manset, ujung celana, memborgol… Xem thêm ข้อมือเสื้อ, ส่วนของขากางเกงที่พับขึ้น, ใส่กุญแจมือ… Xem thêm mankiet, założyć kajdanki, kuksaniec… Xem thêm ärmuppslag, manschett, byxuppslag… Xem thêm lengan, lipatan kaki seluar, gari… Xem thêm die Manschette, der Hosenaufschlag, die Handschellen anlegen… Xem thêm mansjett [masculine], oppbrett [masculine], mansjett… Xem thêm 소맷동, 바지의 아랫단을 밖으로 접은 부분, 손으로 살짝 때리다… Xem thêm манжета, вилога, закот на штанах… Xem thêm polsino, risvolto dei pantaloni, dare uno scappellotto a… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của cuff là gì? Xem định nghĩa của cuff trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
cuddle cuddly cudgel cue cuff cufflinks cuisine cul-de-sac culinary {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
(don't) beat yourself up
to hurt someone badly by hitting or kicking them repeatedly
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD NounVerbNounVerb
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add cuff to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm cuff vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dịch Tiếng Anh Cổ Tay áo
-
Glosbe - Cổ Tay áo In English - Vietnamese-English Dictionary
-
CỔ TAY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
TAY ÁO In English Translation - Tr-ex
-
Tay áo Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
đường Xếp Li ở Cổ Tay áo - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ : ống Tay áo | Vietnamese Translation
-
'tay áo' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Viền đỏ Trên Tay áo – Wikipedia Tiếng Việt
-
Thuật Ngữ Tiếng Anh Chuyên Ngành May Mặc - Dịch Thuật ERA
-
Cổ Tay Áo Màu Đỏ - The Red Sleeve (Phát Song Song) - Tập 13
-
CUFF | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Cổ Tay áo Màu đỏ Và Chuyện Tình Ngược Luyến Của Thái Tử Đông Cung