Nghĩa Của Từ : ống Tay áo | Vietnamese Translation
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: ống tay áo Probably related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: ống tay áo Probably related with: | Vietnamese | English |
| ống tay áo | my sleeve ; sleeve ; the prick ; |
| ống tay áo | my sleeve ; sleeve ; the prick ; |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Dịch Tiếng Anh Cổ Tay áo
-
Glosbe - Cổ Tay áo In English - Vietnamese-English Dictionary
-
CỔ TAY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
TAY ÁO In English Translation - Tr-ex
-
Tay áo Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
đường Xếp Li ở Cổ Tay áo - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
'tay áo' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Viền đỏ Trên Tay áo – Wikipedia Tiếng Việt
-
Thuật Ngữ Tiếng Anh Chuyên Ngành May Mặc - Dịch Thuật ERA
-
Cổ Tay Áo Màu Đỏ - The Red Sleeve (Phát Song Song) - Tập 13
-
CUFF | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Cuff | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
Cổ Tay áo Màu đỏ Và Chuyện Tình Ngược Luyến Của Thái Tử Đông Cung