• Cùi Chỏ, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Elbow | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cùi chỏ" thành Tiếng Anh
elbow là bản dịch của "cùi chỏ" thành Tiếng Anh.
cùi chỏ + Thêm bản dịch Thêm cùi chỏTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
elbow
nounNó chỉ bao gồm bàn tay có thể co duỗi, một bộ xoay cổ tay và cùi chỏ.
They contain just a hand that will open and close, a wrist rotator and an elbow.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cùi chỏ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cùi chỏ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cùi Chỏ Dịch Là Gì
-
Từ điển Tiếng Việt "cùi Chỏ" - Là Gì? - Vtudien
-
'cùi Chỏ' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
CÙI CHỎ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ điển Tiếng Việt - Cùi Chỏ Là Gì?
-
CÙI CHỎ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Cùi Chỏ
-
Cùi Chỏ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Cùi Chỏ Là Cái Gì - Bí Quyết Xây Nhà
-
Cùi Chỏ Nghĩa Là Gì?
-
Top 14 Cùi Chỏ Là Gì
-
Top 14 Cùi Chỏ Là Cái Gì
-
Hay Mỏi Cùi Chỏ Tay, Duỗi Mạnh Có Tiếng Lọc Cọc Là Triệu Chứng Gì ...