CULTURE SHOCK Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch

CULTURE SHOCK Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch culture shockculture shocksốc văn hóacú sốc văn hóacú sốc văn hoáshock văn hóa

Ví dụ về việc sử dụng Culture shock trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Culture shock thôi.It's culture shock.Thì có nên gọi là culture shock không?Could we call it a cultural shock?Culture shock thôi.Have culture shock.Anh còn làmột đạo diễn nghệ thuật của Culture Shock.I'm currently the Artistic Director of Culture Shock Ottawa.Culture shock Nhật Bản.Culture Shock by Jai.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từsystem shockshock absorber Đều quan trọng mà bạn nên nhớ đó là culture shock và homesickness sẽ không tồn tại mãi mãi.It's important to recognize that culture shock and homesickness won't last forever.Culture shock Nhật Bản.Culture shocks in Japan.Là một phần của bộ sách“ Culture Shock”, đây là một cách nhìn thú vị về văn hóa và lối sống của người Nhật Bản.A part of the"Culture Shock" series, this is an excellent overview of the culture and lifestyle of the Japanese.Culture shock” là một lợi thế.Culture shock is a possibility.Sự thật về việc Allen sẽ trở thành kẻ thù của tổ chức và là Noah thứ 14 nhận sự đón nhậntích cực từ Grant Goodman của Pop Culture Shock cùng Chris Beveridge của the Fandom Post.The revelation that Allen would be an enemy of the Order and the 14th Noah waswell received by Grant Goodman of Pop Culture Shock and Chris Beveridge of the Fandom Post.Culture shock- Sốc văn hóa là gì?Culture Shock What is culture shock?.Các nhà phê bình còn ấn tượng với việc Allen phản bội Tổ chức và sự hóa thân thành Noah thứ 14 của anh;Grant Goodman của Pop Culture Shock nhận thấy các cuộc thảo luận về điều này thậm chí còn căng thẳng như những trận chiến trong truyện.Reviewers were also impressed with Allen's betrayal of the Order and his transformation into the 14th Noah;Grant Goodman of Pop Culture Shock found the discussion as intense as a battle.Nếu bạn không chắc chắn về việc chọn một bộ phim, rạp chiếu sẽ xuất bản một tạp chí hàng quý có tên Picturehouse Recommends, bao gồm tất cả các phim phải xem với mô tả chi tiết, đánh giá và các phần về các sự kiệnsắp tới khác, chẳng hạn như Culture Shock- một buổi tối đặc biệt trong các phim đình đám và thể loại được trình bày.If you are unsure about picking a movie, the cinema publishes a quarterly magazine called Picturehouse Recommends, featuring all the must-see films with a detailed description, reviews and pieces on other upcoming events,such as Culture Shock- a special evening where the best in cult and genre films are presented. Kết quả: 13, Thời gian: 0.0147

Từng chữ dịch

culturedanh từcultureculturesshockdanh từshockshocksshockđộng từshockedshocking culturecultures

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh culture shock English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Culture Shock Tiếng Anh Là Gì