Cứng đầu Cứng Cổ Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cứng đầu cứng cổ" thành Tiếng Anh
hard-mouthed, indocile, intractable là các bản dịch hàng đầu của "cứng đầu cứng cổ" thành Tiếng Anh.
cứng đầu cứng cổ + Thêm bản dịch Thêm cứng đầu cứng cổTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
hard-mouthed
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
indocile
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
intractable
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- mulish
- obdurate
- obstinate
- pertaincious
- pigheaded
- rambunctious
- recalcitrant
- restive
- self-opinionated
- self-opinioned
- self-willed
- stiff-necked
- unmanageable
- untoward
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cứng đầu cứng cổ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cứng đầu cứng cổ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cứng đầu Cứng Cổ Bằng Tiếng Anh
-
'cứng đầu Cứng Cổ' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Top 14 Cứng đầu Cứng Cổ Bằng Tiếng Anh
-
Cứng đầu Cứng Cổ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của "cứng đầu" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
Nghĩa Của "cứng Cổ" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
CỨNG ĐẦU - Translation In English
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'cứng đầu Cứng Cổ' Trong Từ điển ...
-
PIGHEADED | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Cứng đầu Tiếng Anh Là Gì
-
Vì Sao Bạn đau Cứng Cổ Khi Ngủ Dậy Buổi Sáng? - Vinmec
-
Đau đầu: Phân Loại, Nguyên Nhân Và Cách điều Trị Hiệu Quả | ACC
-
Hard-mouthed - Wiktionary Tiếng Việt
-
Gai Xương: Nguyên Nhân, Triệu Chứng Và Cách điều Trị