Cùng Mẹ Khác Cha Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cùng mẹ khác cha" thành Tiếng Anh
half-blooded là bản dịch của "cùng mẹ khác cha" thành Tiếng Anh.
cùng mẹ khác cha + Thêm bản dịch Thêm cùng mẹ khác chaTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
half-blooded
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cùng mẹ khác cha " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "cùng mẹ khác cha" có bản dịch thành Tiếng Anh
- em cùng cha khác mẹ half-brother · half-sister
- anh cùng cha khác mẹ half-brother
- em cùng mẹ khác cha half-brother
- em gái cùng cha khác mẹ half-sister
- em trai cùng cha khác mẹ half-brother
- anh trai cùng cha khác mẹ half-brother
- cùng cha khác mẹ half-blooded
- chị cùng cha khác mẹ half-sister
Bản dịch "cùng mẹ khác cha" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cùng Mẹ Khác Cha Tiếng Anh Là Gì
-
ANH CÙNG MẸ KHÁC CHA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh
-
Nghĩa Của "em Cùng Mẹ Khác Cha" Trong Tiếng Anh
-
Cùng Mẹ Khác Cha In English - Glosbe Dictionary
-
ANH CÙNG MẸ KHÁC CHA - Translation In English
-
EM CÙNG CHA KHÁC MẸ - Translation In English
-
ANH EM CÙNG CHA KHÁC MẸ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Top 14 Cùng Mẹ Khác Cha Tiếng Anh Là Gì
-
Chị Em Cùng Cha Khác Mẹ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHỦ ĐỀ GIA... - Tiếng Anh Cho Người Đi Làm
-
Từ Vựng Tiếng Anh Nói Về Gia đình - Speak Languages
-
Anh Chị Em – Wikipedia Tiếng Việt
-
Cách Nói 'anh Em Cùng Cha Khác Mẹ' Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Cùng Cha Khác Mẹ Là Gì