Cuộc Chiến Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
fight, struggle, war là các bản dịch hàng đầu của "cuộc chiến" thành Tiếng Anh.
cuộc chiến + Thêm bản dịch Thêm cuộc chiếnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
fight
nounCuộc chiến chống lại bọn khủng bố là cuộc chiến chung của chúng ta.
Your fight against the terrorists is our fight.
GlosbeMT_RnD -
struggle
nounNgài có muốn nghe ta kể lại cuộc chiến giữa ta với mụ già xấu xí đó không?
Would you like to hear the story of my struggle against this monstrous hag?
GlosbeMT_RnD -
war
nounMột triệu người đã ngã xuống trong cuộc chiến đó.
One million people lost their lives in the war.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cuộc chiến " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cuộc chiến" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cuộc Chiến Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Nghĩa Của "cuộc Chiến" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
CUỘC CHIẾN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cuộc Chiến In English - Glosbe Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Cuộc Chiến Bằng Tiếng Anh
-
"cuộc Chiến" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Trận Chiến Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Chiến Tranh Là Gì? Phân Loại, Bản Chất Và Hậu Quả Chiến Tranh?
-
Chiến Tranh - Wikipedia Tiếng Việt
-
WARFARE | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Fight - Wiktionary Tiếng Việt
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Tiếng Anh Theo Chủ đề | 7 Cuộc Chiến Rung Chuyển Lịch Sử Thế Giới
-
Cuộc Chiến ít Biết Của Quân Anh ở Việt Nam - BBC
-
World War Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt