Cường điệu Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cường điệu" thành Tiếng Anh
exaggerate, cant, emfasy là các bản dịch hàng đầu của "cường điệu" thành Tiếng Anh.
cường điệu + Thêm bản dịch Thêm cường điệuTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
exaggerate
verbVà điều đó nghe giống như một sự cường điệu đầy tiểu thuyết.
And that sounds like a kind of a romantic exaggeration.
GlosbeMT_RnD -
cant
adjective verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
emfasy
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- exaggeratedly
- exaggeration
- exaggerative
- flamboyant
- flaming
- heroic
- melodramatic
- melodramatise
- melodramatize
- mouthy
- overact
- overdraw
- overdrawn
- overdrew
- overpicture
- overplay
- overstate
- rhetorical
- rhetorician
- romance
- to overstate
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cường điệu " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cường điệu" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cường điệu Hóa Tiếng Anh Là Gì
-
CƯỜNG ĐIỆU HÓA In English Translation - Tr-ex
-
CƯỜNG ĐIỆU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cường điệu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Cường điệu Hóa Hỏng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Cường điệu In English - Dictionary ()
-
Cường điệu Tiếng Anh Là Gì
-
Học Về Phép Cường Điệu Trong Tiếng Anh – Tự Học IELTS - YBOX
-
10 Ví Dụ Tỷ đô La Về Cường điệu
-
Từ điển Việt Anh "cường điệu" - Là Gì?
-
Hyperbole - Thủ Pháp Cường điệu Trong Tiếng Anh - Tự Học Anh Ngữ
-
Overdrawn Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
"cường điệu" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore