Overdrawn Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt

Thông tin thuật ngữ overdrawn tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm overdrawn tiếng Anh overdrawn (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ overdrawn

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới
Chủ đề Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Định nghĩa - Khái niệm

overdrawn tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ overdrawn trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ overdrawn tiếng Anh nghĩa là gì.

overdrawn /'ouvə'drɔ:/* động từ overdrew, overdrawn- rút quá số tiền gửi (ngân hàng)- phóng đại, cường điệu, cường điệu quá hoá hỏngoverdraw /'ouvə'drɔ:/* động từ overdrew, overdrawn- rút quá số tiền gửi (ngân hàng)- phóng đại, cường điệu, cường điệu quá hoá hỏng

Thuật ngữ liên quan tới overdrawn

  • reveilles tiếng Anh là gì?
  • book-lore tiếng Anh là gì?
  • blowfly tiếng Anh là gì?
  • water-can tiếng Anh là gì?
  • fascinator tiếng Anh là gì?
  • byte-addressable tiếng Anh là gì?
  • Mayflowers tiếng Anh là gì?
  • business studies tiếng Anh là gì?
  • loyal tiếng Anh là gì?
  • bestowed tiếng Anh là gì?
  • divest tiếng Anh là gì?
  • wreckage tiếng Anh là gì?
  • seismologists tiếng Anh là gì?
  • chuckler tiếng Anh là gì?
  • oleography tiếng Anh là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của overdrawn trong tiếng Anh

overdrawn có nghĩa là: overdrawn /'ouvə'drɔ:/* động từ overdrew, overdrawn- rút quá số tiền gửi (ngân hàng)- phóng đại, cường điệu, cường điệu quá hoá hỏngoverdraw /'ouvə'drɔ:/* động từ overdrew, overdrawn- rút quá số tiền gửi (ngân hàng)- phóng đại, cường điệu, cường điệu quá hoá hỏng

Đây là cách dùng overdrawn tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ overdrawn tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.

Từ điển Việt Anh

overdrawn /'ouvə'drɔ:/* động từ overdrew tiếng Anh là gì? overdrawn- rút quá số tiền gửi (ngân hàng)- phóng đại tiếng Anh là gì? cường điệu tiếng Anh là gì? cường điệu quá hoá hỏngoverdraw /'ouvə'drɔ:/* động từ overdrew tiếng Anh là gì? overdrawn- rút quá số tiền gửi (ngân hàng)- phóng đại tiếng Anh là gì? cường điệu tiếng Anh là gì? cường điệu quá hoá hỏng

Từ khóa » Cường điệu Hóa Tiếng Anh Là Gì