Cuống Hoa Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- cuống hoa
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
cuống hoa tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ cuống hoa trong tiếng Trung và cách phát âm cuống hoa tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ cuống hoa tiếng Trung nghĩa là gì.
cuống hoa (phát âm có thể chưa chuẩn)
花梗; 梃 《花的柄, 是茎的分枝, 构造和茎相同。》花轴 《生长花的茎。也叫花茎。》 (phát âm có thể chưa chuẩn) 花梗; 梃 《花的柄, 是茎的分枝, 构造和茎相同。》花轴 《生长花的茎。也叫花茎。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ cuống hoa hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- hai nhân cách tiếng Trung là gì?
- xắm nắm tiếng Trung là gì?
- ngọc diễm tiếng Trung là gì?
- ngũ đạo tiếng Trung là gì?
- công tích vĩ đại tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của cuống hoa trong tiếng Trung
花梗; 梃 《花的柄, 是茎的分枝, 构造和茎相同。》花轴 《生长花的茎。也叫花茎。》
Đây là cách dùng cuống hoa tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ cuống hoa tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 花梗; 梃 《花的柄, 是茎的分枝, 构造和茎相同。》花轴 《生长花的茎。也叫花茎。》Từ điển Việt Trung
- cũi giam tiếng Trung là gì?
- bốc khí tiếng Trung là gì?
- cự ly giữa hai hàng tiếng Trung là gì?
- lỏng lẻo tiếng Trung là gì?
- xuống dòng tiếng Trung là gì?
- hợp lẽ tiếng Trung là gì?
- xương tiếng Trung là gì?
- bảng thông bandwidth tiếng Trung là gì?
- xí tiếng Trung là gì?
- họ Ngộ tiếng Trung là gì?
- sản phẩm tiếng Trung là gì?
- lời giải tiếng Trung là gì?
- mẹ con tiếng Trung là gì?
- một con sâu bỏ rầu nồi canh tiếng Trung là gì?
- ngộ hiểm tiếng Trung là gì?
- xin báo tiếng Trung là gì?
- kiên gan tiếng Trung là gì?
- dân tộc Duy Ngô Nhĩ tiếng Trung là gì?
- cho qua tiếng Trung là gì?
- ngày 1 tháng 5 tiếng Trung là gì?
- cựa quậy tiếng Trung là gì?
- ăn không nói có tiếng Trung là gì?
- sông Tương tiếng Trung là gì?
- in rô nê ô tiếng Trung là gì?
- nguyên cáo tiếng Trung là gì?
- hồn tiếng Trung là gì?
- dép nhựa xốp tiếng Trung là gì?
- tình quê tiếng Trung là gì?
- chưởng khế tiếng Trung là gì?
- quạt lông tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Cuống Hoa Nghĩa Là Gì
-
Hoa – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ điển Việt Anh "cuống Hoa" - Là Gì?
-
Cuống Hoa Nghĩa Là Gì?
-
'cuống Hoa' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Cuống - Từ điển Việt
-
Hoa Có Nghĩa Là Gì - Bất Động Sản ABC Land
-
Cuống - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ Điển - Từ Cuống Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
CUỐNG HOA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cụm Hoa Chùy - Welcome To Viet Nam Creatures Website
-
Cuống Hoa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Các Bộ Phận Của Cây Và Hoa Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Cách Trồng Và ý Nghĩa Phong Thuỷ ít Người Biết Của Cây Lan Ý