CÚP VÀNG TRONG TAY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
CÚP VÀNG TRONG TAY Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch cúp vàng trong
gold cup ingolden cup intay
handhandsarmmanualfinger
{-}
Phong cách/chủ đề:
In Jer 51:7“Babylon has been a golden cup in the hand of the Lord, intoxicating all the earth.Khán giả trên khắp thế giới rất tiếc nuối bởi Arianakhông thể trực tiếp chạm tay vào cúp vàng danh giá đầu tiên trong sự nghiệp.
Audiences around the world regret because Arianacannot directly touch the first prestigious gold cup in her career.Chiến thắng cúp vàng để mở khóa nhiều chủng tộc và Casey Jones trong vai một tay đua trong trò chơi hành động vui nhộn này.
Win the gold cup to unlock more races and Casey Jones as a racer in this fun action game.My tay, cúp và vàng microphone.
My hand, trophy and a gold microphone.Miss Trâm vinh dự nhận được cúp Bàn Tay Vàng do nhà nước trao tặng năm 2016.
Miss Tram honored to receive the Golden Handpiece awarded by the state in 2016.Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từngón tay cái tay trống bàn tay lạnh tay ngắn tay cầm dài tay cầm lớn HơnSử dụng với động từcầm tayrửa taykhuỷu taynắm tayđặt tayvẫy tayvẽ taykhỏi tayrảnh tayđeo găng tayHơnSử dụng với danh từbàn taycánh tayngón taymóng taygăng taytay cầm vòng taycổ taytay áo tay lái HơnTay tôi, chiếc cúp và một micro vàng.
My hand, trophy and a gold microphone. Kết quả: 6, Thời gian: 0.0147 ![]()
cup of teacúp scotland

Tiếng việt-Tiếng anh
cúp vàng trong tay English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Cúp vàng trong tay trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
cúpdanh từcuptrophyoutageoutagescúphung upvàngdanh từgoldd'orvàngtính từgoldenyellowblondtronggiới từinduringwithinoftrongtính từinnertaydanh từhandarmfingertaythe handstaytính từmanualTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Cúp Vàng Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Glosbe - Cúp Vàng In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Cúp Vàng - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Cúp Vàng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
GOLD CUP Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Cúp FIFA World Cup – Wikipedia Tiếng Việt
-
Cúp Vàng CONCACAF – Wikipedia Tiếng Việt
-
Chiếc Cúp Tiếng Anh Là Gì ? Nghĩa Của Từ Cup Trong Tiếng Việt
-
CÚP - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về World Cup
-
Lịch Thi đấu Bóng đá Cúp Vàng World Cup
-
Top 14 Chiếc Cúp Có Nghĩa Là Gì