Glosbe - Cúp Vàng In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "cúp vàng" into English
plate is the translation of "cúp vàng" into English.
cúp vàng + Add translation Add cúp vàngVietnamese-English dictionary
-
plate
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "cúp vàng" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "cúp vàng" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cúp Vàng Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Cúp Vàng - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Cúp Vàng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
CÚP VÀNG TRONG TAY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
GOLD CUP Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Cúp FIFA World Cup – Wikipedia Tiếng Việt
-
Cúp Vàng CONCACAF – Wikipedia Tiếng Việt
-
Chiếc Cúp Tiếng Anh Là Gì ? Nghĩa Của Từ Cup Trong Tiếng Việt
-
CÚP - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về World Cup
-
Lịch Thi đấu Bóng đá Cúp Vàng World Cup
-
Top 14 Chiếc Cúp Có Nghĩa Là Gì