GOLD CUP Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
Có thể bạn quan tâm
GOLD CUP Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [gəʊld kʌp]gold cup
Ví dụ về việc sử dụng Gold cup trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Campbell also helped CostaRica get to the quarter-finals of the 2015 CONCACAF Gold Cup and the semi-finals of the 2017 CONCACAF Gold Cup.
The first of the festival's three Group One races, the Goodwood Cup,takes place on Tuesday with a number of runners from the Gold Cup at Ascot expected to line up.Gold cup trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - copa de oro
- Người pháp - coupe d'or
- Tiếng đức - gold cup
- Thụy điển - gold cup
- Hà lan - gouden beker
- Hàn quốc - 골드 컵
- Tiếng nhật - ゴールドカップ
- Ukraina - золотий кубок
- Tiếng do thái - גביע הזהב
- Người hy lạp - χρυσό κύπελλο
- Tiếng slovak - zlatý pohár
- Người ăn chay trường - златна чаша
- Tiếng rumani - cupa de aur
- Người trung quốc - 金杯
- Tiếng mã lai - piala emas
- Thổ nhĩ kỳ - altın kupa
- Đánh bóng - złoty puchar
- Bồ đào nha - copa ouro
- Người ý - coppa d'oro
- Tiếng nga - золотой кубок
- Người đan mạch - gold cup
- Na uy - gold cup
- Tiếng ả rập - الكأس الذهبية
- Tiếng slovenian - gold cup
- Người hungary - a gold cup
- Tiếng bengali - গোল্ড কাপ
- Tiếng hindi - गोल्ड कप
- Tiếng phần lan - gold cup
- Tiếng croatia - zlatnom kupu
Từng chữ dịch
goldtính từvànggolddanh từgoldcupdanh từcupcốccúpchéncupđộng từtáchTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Cúp Vàng Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Glosbe - Cúp Vàng In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Cúp Vàng - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Cúp Vàng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
CÚP VÀNG TRONG TAY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Cúp FIFA World Cup – Wikipedia Tiếng Việt
-
Cúp Vàng CONCACAF – Wikipedia Tiếng Việt
-
Chiếc Cúp Tiếng Anh Là Gì ? Nghĩa Của Từ Cup Trong Tiếng Việt
-
CÚP - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về World Cup
-
Lịch Thi đấu Bóng đá Cúp Vàng World Cup
-
Top 14 Chiếc Cúp Có Nghĩa Là Gì