"cure" Là Gì? Nghĩa Của Từ Cure Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt

Từ điển tổng hợp online Từ điển Anh Việt"cure" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

cure

cure /kjuə/
  • danh từ
    • cách chữa bệnh, cách điều trị; việc chữa bệnh, việc điều trị; đợt chữa bệnh (bằng cách ăn uống cái gì... liên tục trong một thời gian)
      • his cure took six weeks: việc điều trị của anh ta mất sáu tuần lễ
      • the hot water cure: đợt chữa tắm nóng
    • thuốc, phương thuốc
      • a good cure for chilblains: một phương thuốc tốt để chữa cước nẻ
    • sự lưu hoá (cao su)
    • (tôn giáo) thánh chức
    • ngoại động từ
      • chữa bênh, điều trị
        • to cure a patient: điều trị một người bệnh
      • (nghĩa bóng) chữa (thói xấu, tật xấu)
        • to cure laziness: chữa bệnh lười biếng
      • xử lý để có thể để lâu (bằng cách ướp muối, xông khói, phơi khô)
      • lưu hoá (cao su)
    bảo dưỡng
  • chemical cure: sự bảo dưỡng hóa học
  • cure period: chu kỳ bảo dưỡng
  • heat cure period: thời gian bảo dưỡng bằng nhiệt
  • hong khô
  • cure temperature: nhiệt độ hong khô
  • làm cứng
    liên kết ngang
    lưu hóa
  • acid cure: lưu hóa axit
  • acid cure: sự lưu hóa bằng axit
  • cold cure: lưu hóa nguội
  • cold cure: lưu hóa cao su ở nhiệt độ thấp
  • cure rate: tốc độ lưu hóa
  • gas cure: lưu hóa khí
  • heat cure: lưu hóa nhiệt
  • hot cure: lưu hóa nóng
  • leathery cure: lưu hóa giả da
  • open cure: lưu hóa hở
  • press cure: lưu hóa ép
  • rate of cure: tốc độ lưu hóa
  • spot cure: lưu hóa cục bộ
  • steam cure: sự lưu hóa trong môi trường hơi, sự lưu hóa bằng hơi nước
  • sấy
    sấy khô
    sự cứng lại
    sự hóa cứng
  • cold cure: sự hóa cứng do lạnh
  • sự lưu hóa
  • acid cure: sự lưu hóa bằng axit
  • steam cure: sự lưu hóa trong môi trường hơi, sự lưu hóa bằng hơi nước
  • tôi
    xông khói
    xử lý
  • chemical cure: sự xử lý hóa học
  • Lĩnh vực: xây dựng
    bảo dưỡng (tàu)
    ninh kết
    sự bảo dưỡng (bêtông)
    xử lý (khuyết tật)
    Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
    làm biền cứng
    lưu hóa (keo dán)
    Lĩnh vực: thực phẩm
    phơi khô (thịt)
    ướp muối
    Lĩnh vực: y học
    sự chữa bệnh trị liệu
    Lĩnh vực: cơ khí & công trình
    sự hóa cứng (chất dẻo)
    cure to cure, curing
    dưỡng hộ bê tông mới đổ xong
    diet cure
    liệu trình thực chế
    faith cure
    trị liệu bằng lòng tin
    hot cure
    sự điều trị bằng nhiệt
    hunger cure
    trị liệu nhịn ăn
    mind cure
    tâm lý trị liệu
    optimum cure
    dòng chảy kiểu giao diện đồ họa
    water cure
    ngâm trong nước
    work cure
    trị liệu lao động
    phơi khô
    sự phơi khô
    sự sấy khô
    sự tẩy trắng
    sự ướp
  • Dutch cure: sự ướp muối khô Hà Lan
  • Oriental cure: sự ướp muối kiểu Phương Đông
  • back-packing cure: sự ướp muối rồi đóng gói
  • brine cure: sự ướp muối ớt
  • delicate cure: sự ướp muối dịu
  • dry-salt cure: sự ướp muối khô
  • dry-salt pumping cure: sự ướp muối khô ẩm
  • heavy-salt cure: sự ướp muối khô mặn
  • light-salt cure: sự ướp muối khô nhạt
  • mild cure: sự ướp muối dụi
  • pickle cure: sự ướp muối ướt
  • pump cure: sự ướp nhồi thịt
  • rapid brine cure: sự ướp muối ẩm nhanh
  • round cure: sự ướp muối cá nguyên con
  • split cure: sự ướp muối cá đã xẻ
  • sweet pickle cure: sự ướp muối thịt ướt và ngọt
  • sự xử lý
    ướp muối
  • Dutch cure: sự ướp muối khô Hà Lan
  • Oriental cure: sự ướp muối kiểu Phương Đông
  • back-packing cure: sự ướp muối rồi đóng gói
  • brine cure: sự ướp muối ớt
  • delicate cure: sự ướp muối dịu
  • dry-salt cure: sự ướp muối khô
  • dry-salt pumping cure: sự ướp muối khô ẩm
  • heavy-salt cure: sự ướp muối khô mặn
  • light-salt cure: sự ướp muối khô nhạt
  • mild cure: sự ướp muối dụi
  • pickle cure: sự ướp muối ướt
  • rapid brine cure: sự ướp muối ẩm nhanh
  • round cure: sự ướp muối cá nguyên con
  • split cure: sự ướp muối cá đã xẻ
  • sweet pickle cure: sự ướp muối thịt ướt và ngọt
  • xông khói
    cold smoking cure
    sự hun khói lạnh
    dry cure injector
    máy phun muối khô (vào thịt băm bông)
    no cure no pay
    không cứu được không thanh toán

    [kjuə]

  • danh từ

    osự xử lý, sự sấy, sự lưu hóa

    osự bảo dưỡng

  • động từ

    oxử lý, sấy, lưu hóa

    Thuật ngữ lĩnh vực Bảo hiểm

    CURE

    Xem REST CURE.

    Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): cure, cure, cured, incurable

    Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): cure, cure, cured, incurable

    Xem thêm: remedy, curative, therapeutic, bring around, heal

    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    cure

    Từ điển Collocation

    cure noun

    1 medicine/treatment that can cure an illness

    ADJ. effective, instant, miracle, wonder There is no instant cure for this condition. | rest His new job was almost a rest cure after the stresses of the army. | cancer

    VERB + CURE look for, seek | develop, discover, find

    CURE + VERB work The cure works by boosting the body's immune system.

    PREP. ~ for scientists seeking a cure for Aids | ~ from He was hoping for a cure from his debilitating illness.

    PHRASES no (known) cure There is no known cure for the disease. | prevention is better than cure Prevention is better than cure, so start looking after your heart now. | the search for a cure the search for a cure for the common cold

    2 return to good health

    ADJ. miraculous | complete, permanent

    VERB + CURE bring about, effect, provide These drugs can sometimes effect miraculous cures. (figurative) Science cannot provide a cure for all the world's problems.

    Từ điển WordNet

      n.

    • a medicine or therapy that cures disease or relieve pain; remedy, curative, therapeutic

      v.

    • provide a cure for, make healthy again; bring around, heal

      The treatment cured the boy's acne

      The quack pretended to heal patients but never managed to

    • prepare by drying, salting, or chemical processing in order to preserve

      cure meats

      cure pickles

      cure hay

    • make (substances) hard and improve their usability

      cure resin

      cure cement

      cure soap

    • be or become preserved

      the apricots cure in the sun

    English Synonym and Antonym Dictionary

    cures|cured|curingsyn.: heal remedy restore
  • Từ khóa » Nghĩa Của Từ Cure Là Gì