Current Account - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: / ə.ˈkɑʊnt/
Danh từ
current account / ə.ˈkɑʊnt/
- (Kế toán) Tài khoản vãng lai/ tài khoản hiện hành, cán cân tài khoản vãng lai.
- (Ngân hàng) Tài khoản tiền gửi thanh toán
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “current account”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Kinh tế học
- Danh từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Khoản Tiền Tiếng Anh Là Gì
-
KHOẢN TIỀN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Khoản Tiền Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Phép Tịnh Tiến Khoản Tiền Thành Tiếng Anh, Ví Dụ Trong Ngữ Cảnh
-
Một Khoản Tiền Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Một Khoản Tiền Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
Khoản Tiền Tiếng Anh Là Gì
-
CÓ MỘT KHOẢN TIỀN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
KHOẢN TIỀN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Tiền Bạc
-
Các Cụm Từ Về Tiền Trong Tiếng Anh - VietNamNet
-
CÁC CỤM TỪ VỀ 'TIỀN'... - Ham Học Hỏi, Giỏi Tiếng Anh | Facebook
-
Khoản Tiền Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Tiền Phạt | Internal Revenue Service
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Tiền Bạc - Money (phần 1) - Leerit