Cushion Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ cushion tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | cushion (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ cushionBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
cushion tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ cushion trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ cushion tiếng Anh nghĩa là gì.
cushion /'kuʃn/* danh từ- cái đệm, cái nệm- đường biên bàn bi a- cái độn tóc- (kỹ thuật) miếng đệm đầu trục, cuxinê- (cơ khí) hơi đệm (hơi còn lại trong xylanh để đệm pittông)- thịt mông (lợn...)- kẹo hình nệm* ngoại động từ- lót nệm=cushioned seats+ ghế có lót nệm, ghế nệm- đặt ngồi trên nệm; che bằng nệm; (nghĩa bóng) nâng niu, chiều chuộng- làm nhẹ bớt, làm yếu đi=to cushion a shock+ làm cho sự va chạm yếu đi- dập đi; dìm đi; làm cho yếu đi (lời kêu nài, than vãn...)
Thuật ngữ liên quan tới cushion
- trashiest tiếng Anh là gì?
- perceptive tiếng Anh là gì?
- sheaths tiếng Anh là gì?
- resail tiếng Anh là gì?
- summer school tiếng Anh là gì?
- bashfully tiếng Anh là gì?
- star sign tiếng Anh là gì?
- decadency tiếng Anh là gì?
- maverick tiếng Anh là gì?
- Public Sector Debt Repayment (PSDR) tiếng Anh là gì?
- alto-cumulus tiếng Anh là gì?
- afterwards tiếng Anh là gì?
- anthropometrist tiếng Anh là gì?
- dusks tiếng Anh là gì?
- itchier tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của cushion trong tiếng Anh
cushion có nghĩa là: cushion /'kuʃn/* danh từ- cái đệm, cái nệm- đường biên bàn bi a- cái độn tóc- (kỹ thuật) miếng đệm đầu trục, cuxinê- (cơ khí) hơi đệm (hơi còn lại trong xylanh để đệm pittông)- thịt mông (lợn...)- kẹo hình nệm* ngoại động từ- lót nệm=cushioned seats+ ghế có lót nệm, ghế nệm- đặt ngồi trên nệm; che bằng nệm; (nghĩa bóng) nâng niu, chiều chuộng- làm nhẹ bớt, làm yếu đi=to cushion a shock+ làm cho sự va chạm yếu đi- dập đi; dìm đi; làm cho yếu đi (lời kêu nài, than vãn...)
Đây là cách dùng cushion tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ cushion tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
cushion /'kuʃn/* danh từ- cái đệm tiếng Anh là gì? cái nệm- đường biên bàn bi a- cái độn tóc- (kỹ thuật) miếng đệm đầu trục tiếng Anh là gì? cuxinê- (cơ khí) hơi đệm (hơi còn lại trong xylanh để đệm pittông)- thịt mông (lợn...)- kẹo hình nệm* ngoại động từ- lót nệm=cushioned seats+ ghế có lót nệm tiếng Anh là gì? ghế nệm- đặt ngồi trên nệm tiếng Anh là gì? che bằng nệm tiếng Anh là gì? (nghĩa bóng) nâng niu tiếng Anh là gì? chiều chuộng- làm nhẹ bớt tiếng Anh là gì? làm yếu đi=to cushion a shock+ làm cho sự va chạm yếu đi- dập đi tiếng Anh là gì? dìm đi tiếng Anh là gì? làm cho yếu đi (lời kêu nài tiếng Anh là gì? than vãn...)
Từ khóa » đệm Lót Trong Tiếng Anh Là Gì
-
ĐỆM LÓT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
đệm Lót Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Từ điển Việt Anh "đệm Lót" - Là Gì? - MarvelVietnam
-
Top 15 đệm Lót Trong Tiếng Anh Là Gì
-
"miếng đệm Lót" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "đệm Lót" - Là Gì?
-
Miếng đệm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Pads | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Cách Viết Họ Tên Trong Tiếng Anh đầy đủ Chuẩn Xác Nhất
-
Top 20 Miếng đệm Tiếng Anh Là Gì Hay Nhất 2022 - XmdForex
-
Cách Viết Họ Tên Tiếng Anh Chuẩn - StudyTiengAnh
-
Miếng đệm Cao Su Tiếng Anh Là Gì - Cung Cấp
-
Áo Ngực Tiếng Anh Gọi Là Gì? Phân Loại Các Kiểu Áo ...
-
'chữ đệm' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Tìm Hiểu Miếng Lót Ly Tiếng Anh Là Gì Và Sản Phẩm Lót Tốt Nhất
cushion (phát âm có thể chưa chuẩn)