Từ điển Việt Anh "đệm Lót" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"đệm lót" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

đệm lót

bed
bedding
cushion
  • vinyl tấm để đệm lót: cushion backed sheet vinyl
  • vinyl tấm để đệm lót (chống rung): cushion backed sheet vinyl
  • gasket
  • đệm lót amiăng có rãnh: asbestos ribbed gasket
  • đệm lót cácte dầu: sump gasket
  • đệm lót dầu xi lanh: cylinder head gasket
  • đệm lót mặt bích: flange gasket
  • đệm lót nối: coupling gasket
  • keo đệm lót (đệm kín): gasket cement
  • miếng đệm lót: gasket groove
  • insert
    line-loop resistance
    liner
  • đệm lót bằng chất dẻo: plastic liner
  • đệm lót bằng giấy: paper liner
  • đệm lót giấy gói hàng: kraft liner
  • đệm lót rắn: solid liner
  • cửa có đệm lót
    padded door
    đệm lót bằng đá quý
    jewel bearing
    đệm lót bằng nhựa
    fiber packing
    đệm lót chắn dầu
    felt washer
    phớt đệm lót
    packing felt
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » đệm Lót Trong Tiếng Anh Là Gì