Cyborg Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Anh Việt
cyborg
* danh từ
nhân vật trong tiểu thuyết viễn tưởng có tính cách nửa người nửa máy
Từ điển Anh Anh - Wordnet
cyborg
a human being whose body has been taken over in whole or in part by electromechanical devices
a cyborg is a cybernetic organism
Synonyms: bionic man, bionic woman



Hướng dẫn cách tra cứuSử dụng phím tắt- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
Từ khóa » Cyborg Phát âm
-
CYBORG | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Phát âm Cyborg - Forvo
-
Robot - Wiktionary Tiếng Việt
-
Phát âm Chuẩn Cùng VOA - Anh Ngữ đặc Biệt: Robot Dirty Work ...
-
Cyborg Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Cyborg Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Cyborgs Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Từ điển Anh Việt "cyborg" - Là Gì?
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'robot' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Ksrm-am
-
[Free Ship] Mặt Nạ Cyborg Nửa Mặt Phát Sáng Theo Nhạc - Shopee
-
Liectroux F5Eco Chính Thức Ra Mắt Người Tiêu Dùng
-
Cyborg Mechanic Trên Steam
-
Xem Robot đưa Cơm, Phát Thuốc Cho Bệnh Nhân Covid-19 ở Tâm Dịch ...