ĐÁ NAM CHÂM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
ĐÁ NAM CHÂM Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch đá nam châm
magnet stone
đá nam châm
{-}
Phong cách/chủ đề:
The clasp with strong magnet stone.Vật chất Chất lượng cao nylon đàn hồi, vải tourmaline, đá nam châm, cao su Neoprene.
Material High quality elastic nylon, tourmaline cloth, magnet stone, neoprene.Các nhà thám hiểm Trung Quốc phát hiện ra rằng một miếng đá nam châm khi được di chuyển bất cứ hướng nào cũng sẽ luôn trỏ về phía bắc.
Chinese explorers discovered that a piece of lodestone, if able to move freely, would always point north.Phụ kiện clasp JMY nam châm được làmbằng thép không gỉ 316L với đá nam châm mạnh.
JMY magnet clasp fittings ismade by 316L stainless steel with strong magnet stone.Thép không gỉ Clasp Magnetic vòng đeotay được làm bằng thép không gỉ 316L với clasp đá nam châm mạnh mẽ, màu kim loại có 4 màu sắc để lựa chọn. Bạc, vàng, vàng hồng, đen.
Stainless Steel Magnetic Clasp bracelets ismade of by 316L stainless steel with strong magnet stone clasp, the metal color has 4 color to choose. Silver, gold, rose gold, black.Combinations with other parts of speechSử dụng với động từnam châm dẫn nam châm đất hiếm nam châm nâng phương châm sống phương châm hoạt động Sử dụng với danh từnam châmphương châmchâm ngôn nam châm neodymium câu châm ngôn nam châm điện châm chích nam châm chì sách châm ngôn nam châm ferrite HơnNhiều năm sau khi phát hiện ra thuộc tính từ trường, Đá nam châm đã bị con người đưa vào trong mê tín dị đoan và được coi là có sức mạnh kỳ diệu, chẳng hạn như khả năng chữa lành bệnh, xua đuổi linh hồn quỷ dữ và làm biến mất các con tàu bằng sắt giữa biển khơi mênh mông!
For many years following its discovery, magnetite was surrounded in superstition and was considered to possess magical powers, such as the ability to heal the sick, frighten away evil spirits and attract and dissolve ships made of iron!Vật liệu Ferrimagnetic, trong đó bao gồm ferrites vàvật liệu từ tính lâu đời nhất magnetite và đá nam châm, cũng tương tự như nhưng yếu hơn ferromagnetics.
Ferrimagnetic materials,which include ferrites and the oldest magnetic materials magnetite and lodestone, are similar to but weaker than ferromagnetics.Chủ tịch chương Dot Scott so sánh các nghi lễ của đội tuyển bóng đá nam châm học để một chủ yếu màu đen bóng đá đội đi tiểu trên một lá cờ liên minh miền Nam như là một nghi lễ chiến thắng"" khi họ đánh bại một đội chủ yếu trắng.
Chapter president Dot Scott compared the ritual by Academic Magnet's football team to a predominantly black football team urinating on a Confederate Flag as a“victory ritual” when they beat a predominantly white team.Đá này không chỉ kéo những vòng nhẫn đó, nếu chúng bằng sắt, nó cũng đặt sức mạnh trong những vòng nhẫn, như thế,chúng lần lượt có thể làm đúng những gì đá nam châm đã làm- kéo những vòng nhẫn khác- vì vậy khiến đôi khi có một chuỗi rất dài gồm những mảnh và vòng sắt treo dính vào nhau từ cái này sang cái kia.
This stone not only pulls those rings, if they are iron, it also puts power in the rings,so they in turn can do just what the stone does- pull other rings- so that there is sometimes a very long chain of iron pieces, hanging from one another.Mái vòm đền thờ Arsinoe được xây bằng đá nam châm, để tiếp nhận một bức tượng Arsinoe trôi nổi trên không làm từ sắt, theo sự sắp xếp của Ptolemaus Philadelphus, nhưng ông, cùng người kiến trúc sư, đã qua đời trước khi đền thờ kịp hoàn thành…'.
The temple of Arsinoe was to have been vaulted with magnetic stone, in order to receive a hovering statue of Arsinoe made of iron, according to the arrangement of Ptolemaus Philadelphus, but who, as well as the architect, died before the completion of the temple…'(3).Vòng đeo tay với nam châm đá mạnh mẽ.
Bracelet with strong magnet stone.Vòng đeo tay nam châm clasp được làm bằng thép không gỉ clasp với nam châm mạnh mẽ đá.
Magnet Clasp bracelet is made of stainless steel clasp with strong magnet stone.Gạo được đưa vào máy thông qua màn hình rung(loại bỏ đá) và bộ phận nam châm( loại bỏ một ít thép), và sau đó đi qua phòng hulling( loại bỏ vỏ trấu vàng), phòng vắt, phòng xay( loại bỏ phiến màu nâu, rồi trở thành màu trắng gạo), và phòng thổi lần lượt.
Rice goes into machine via vibrating screen(removing stones) and magnet unit(removing little piece of steel), and then pass through hulling room(remove the yellow husks), winnowing room, milling room(remove the brown chaff, and then become white rice), and blowing room in turn.Bộ sưu tập phù hợp kim loại JMY chính là các loại phụ kiện, như các hạt, dây chuyền, dây đeo, dây đeo đồng hồ,khóa nam châm vv, từ thép không gỉ 316L đến các loại đá, từ nylon da, bộ phận thu thập tinh thần của JMY gần như chứa tất cả các vật liệu sản phẩm của chúng tôi need.
The JMY Metal Fitting Collection is main in the kinds of fittings, such as the beads, charms, pendants,watch straps, magnet buckle etc, from 316L stainless steel to kinds of stones, from nylon the leather, the JMY mental fitting collecting almost contains all the materials our products need.Nam châm có thể được tìm thấy ở trạng thái tự nhiên dưới dạng quặng từ tính, với hai loại chính là Magnetite còn được gọi là sắt oxit sắt,( FE 3 O 4) và Lodestone, còn được gọi là đá hàng đầu đá.
Magnets can be found in a natural state in the form of a magnetic ore, with the two main types being Magnetite also called“iron oxide”,( FE3O4) and Lodestone, also called“leading stone”.Lịch, bóng đá lịch, thư mục điện thoại và nhiều hơn nữa có thể được thực hiện vào Nam châm tủ lạnh cho doanh nghiệp hoặc tổ chức của bạn.
Calendars, football schedules, telephone directories and more can be made into refrigerator magnets for your business or organization.Bánh xe trước của bạn sẽ bị nghiêng ngả, và cho dù bạn có cố gắng như thế nào chăng nữa thìchắc chắn bạn sẽ chạy thẳng vào hòn đá giống như một mẩu sắt bị hút mạnh vào nam châm.
Your front wheel would wobble, and no matter how you tried you would quite definitely run into that stonejust like a piece of iron being drawn to a magnet.Tôi cảm giác được một cơn đau đầu dữ dội ập tới và tôi không phải sống ở nơi mà mình phải giả vờ như một đứa trẻ biết hối cải sống cùng với mộtcô nàng dính bánh quy nam châm vào tủ đồ của mình và một thằng quỷ nghĩ rằng người Mexico chơi bóng đá..
I feel a big, pounding headache coming on and I long to be somewhere where I don't have to pretend to be a reformed kidliving in a minimansion with a girl who put cookie magnets in my locker and a little runt who thinks all Mexicans play soccer.Nam châm tủ lạnh với hình ảnh đầy màu sắcLịch, bóng đá lịch, thư mục điện thoại và nhiều hơn nữa có thể được thực hiện vào Nam châm tủ lạnh cho doanh nghiệp hoặc tổ chức của bạn. Chúng tôi có thể in Nam châm tủ lạnh của chúng tôi từ một màu 4 màu….
Refrigerator Magnets With Full color Photo Calendars football schedules telephone directories and more can be made into refrigerator magnets for your business or organization We can print our refrigerator magnets from one color to 4 color processing….Viên đá, được tìm thấy tại sa mạc New Mexico vào năm 2004, được chạm khắc biểu tượng bí ẩn và có từ tính nam châm kỳ lạ.
The stone, found in the New Mexico desert in 2004, displays a bizarre pattern and allegedly otherworldly magnetic properties.Xung quanh trungtâm Krabi là những dãy núi đá vôi đặc biệt nằm dọc theo bờ biển như những thỏi nam châm, thu hút rất nhiều các tay leo núi từ khắp nơi trên thế giới đến thử sức.
Around the center of Krabi is the distinctive limestone mountains along the coast as magnetism, attracting many climbers from all over the world to try.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 21, Thời gian: 0.0188 ![]()
đã nođã nói

Tiếng việt-Tiếng anh
đá nam châm English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Đá nam châm trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
đádanh từstonerockicekickđátính từrockynamdanh từnammanboynamtrạng từsouthnamtính từmalechâmdanh từlightmagnetproverbsacupuncturechâmđộng từprickingTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Thỏi Nam Châm Tiếng Anh Là Gì
-
"Nam Châm" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
→ Nam Châm, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Nam Châm In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
NAM CHÂM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
NAM CHÂM LÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'nam Châm' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Nghĩa Của Từ Nam Châm Bằng Tiếng Anh
-
Nam Châm Tiếng Anh Là Gì - Ucancook
-
Nam Châm – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nam Châm Tiếng Anh Là Gì
-
Từ điển Việt Anh "nam Châm Thổi Từ" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "nam Châm điện" - Là Gì?
-
Nam Châm Tiếng Anh Là Gì
-
Game Bai Manvip Club