Nam Châm In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
magnet, magnet are the top translations of "nam châm" into English.
nam châm noun + Add translation Add nam châmVietnamese-English dictionary
-
magnet
nounpiece of material that attracts some metals by magnetism
Trái đất giống như một quả banh với một cái nam châm to ở giữa.
The earth is like a ball with a big magnet in it.
en.wiktionary2016 -
magnet
enwiki-01-2017-defs
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "nam châm" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Nam châm + Add translation Add Nam châmVietnamese-English dictionary
-
magnet
nounmaterial or object that produces a magnetic field
Trái đất giống như một quả banh với một cái nam châm to ở giữa.
The earth is like a ball with a big magnet in it.
wikidata
Translations of "nam châm" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thỏi Nam Châm Tiếng Anh Là Gì
-
"Nam Châm" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
→ Nam Châm, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
NAM CHÂM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
ĐÁ NAM CHÂM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
NAM CHÂM LÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'nam Châm' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Nghĩa Của Từ Nam Châm Bằng Tiếng Anh
-
Nam Châm Tiếng Anh Là Gì - Ucancook
-
Nam Châm – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nam Châm Tiếng Anh Là Gì
-
Từ điển Việt Anh "nam Châm Thổi Từ" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "nam Châm điện" - Là Gì?
-
Nam Châm Tiếng Anh Là Gì
-
Game Bai Manvip Club