ĐÁ PHIẾN SÉT In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " ĐÁ PHIẾN SÉT " in English? SNounđá phiến sét
Examples of using Đá phiến sét in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechUsage with nounschơi bóng đávách đáđá granit đá bóng xem bóng đácú đágiấy đábăng đátrà đáđá sa thạch MoreUsage with adverbsđá ra đá tuyệt đẹp Usage with verbsbắt đầu đá
Với sự tập trungngày càng tăng lên các vở đá phiến sét ở Mỹ, sự phát triển ra nước ngoài đắt tiền hơn đã làm giảm đi sự quan tâm.
Khi đá chứa" chặt" như đá phiến sét, dầu thường không thể chảy qua, nhưng với loại đá thấm như đá cát kết, dầu chảy tự do.Word-for-word translation
đánounstonerockicekickđáadjectiverockyphiếnnounslabtabletslaterebelsphiếnverbtrommelsétnounlightningclaysurgearrestersétverblightening SSynonyms for Đá phiến sét
shaleTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension Từ khóa » đá Phiến Sét Tiếng Anh
-
đá Phiến Sét In English - Glosbe Dictionary
-
TỪ ĐÁ PHIẾN SÉT In English Translation - Tr-ex
-
Từ điển Việt Anh "đá Phiến Sét"
-
"đá Phiến Sét đen" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"đá Phiến Sét Vôi" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Đá Phiến – Wikipedia Tiếng Việt
-
Đá Phiến Sét – Wikipedia Tiếng Việt
-
Đá Phiến - Wikiwand
-
đá Phiến Sét/ Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
-
Phiến Sét Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Sự Khác Biệt Giữa Đá Phiến Sét Và Đá Phiến Là Gì?
-
Đá Phiến – Du Học Trung Quốc 2022 - Wiki Tiếng Việt