đặc Cách | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: đặc cách Best translation match:
Probably related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: đặc cách Best translation match: | Vietnamese | English |
| đặc cách | - Exceptionally, especially =Đặc cách thăng thưởng+To be exceptionally promoted |
| Vietnamese | English |
| đặc cách | privileged to ; |
| đặc cách | privileged to ; |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » đặc Cách Tiếng Anh Là Gì
-
Phép Tịnh Tiến đặc Cách Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
đặc Cách In English - Glosbe Dictionary
-
đặc Cách Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"đặc Cách" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ đặc Cách Bằng Tiếng Anh
-
Top 11 đặc Cách Tiếng Anh Là Gì
-
Từ điển Việt Anh "đặc Cách" - Là Gì?
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'đặc Cách' Trong Từ điển Lạc Việt
-
đặc Cách - Wiktionary Tiếng Việt
-
Definition Of đặc Cách? - Vietnamese - English Dictionary
-
đặc Cách Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Từ Tiếng Anh Gây Tranh Cãi Về Cách Viết Kerfuffle Nghĩa Là Gì? - Zing