đặc điểm Kỹ Thuật In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "đặc điểm kỹ thuật" into English
specification is the translation of "đặc điểm kỹ thuật" into English.
đặc điểm kỹ thuật + Add translation Add đặc điểm kỹ thuậtVietnamese-English dictionary
-
specification
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "đặc điểm kỹ thuật" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "đặc điểm kỹ thuật" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đặc Tính Kỹ Thuật In English
-
ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT In English Translation - Tr-ex
-
Results For đặc Tính Kĩ Thuật Translation From Vietnamese To English
-
"đặc Tính Kỹ Thuật" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
ĐẶC ĐIỂM KĨ THUẬT - Translation In English
-
Đặc Tính Kỹ Thuật Tiếng Anh Là Gì, Nghĩa Của Từ Technical
-
“Thông Số Kỹ Thuật” Trong Tiếng Anh: Định Nghĩa, Ví Dụ - StudyTiengAnh
-
Glossary Of Biomedical Engineering In English-Vietnamese
-
ĐẶC ĐIỂM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ điển Việt Anh "đặc Tính Kỹ Thuật" - Là Gì?
-
Top 15 đặc Trưng In English
-
CSDLVBQPPL Bộ Tư Pháp - Tiêu Chuẩn Và Quy Chuẩn Kỹ Thuật
-
Mô Tả Sản Phẩm Và Đặc Tính Kỹ Thuật - Bosch Professional
-
VDict - Vietnamese Dictionary
-
Tài Liệu Kỹ Thuật | Guardian Glass