• đặc Lợi, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "đặc lợi" thành Tiếng Anh
privilege, special advantage là các bản dịch hàng đầu của "đặc lợi" thành Tiếng Anh.
đặc lợi + Thêm bản dịch Thêm đặc lợiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
privilege
nounTuy nhiên, hóa ra những đặc lợi này bao gồm những buổi họp làm ăn có những cuộc giải trí khả nghi.
It turned out, however, that these privileges included business meetings where questionable entertainment was involved.
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
special advantage
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đặc lợi " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "đặc lợi" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đắc Lợi Tiếng Anh Là Gì
-
'đắc Lợi' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Trai Cò Tranh Nhau, Ngư ông đắc Lợi Trong Tiếng Anh Là Gì?
-
đắc Lợi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'đắc Lợi' Trong Từ điển Lạc Việt
-
"đắc Lợi" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Tiếng Việt "đắc Lợi" - Là Gì?
-
Ngư ông đắc Lợi - Wiktionary Tiếng Việt
-
VỊ TRÍ ĐẮC ĐỊA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Tiếng Anh Giao Tiếp Langmaster - Tự Nhiên đọc Cái Giải Thích Xong ...
-
Duật Bạng Tương Tranh, Ngư ông đắc Lợi Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
đắc ý Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky - MarvelVietnam
-
Từ Ngư ông đắc Lợi Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt