• đắc Lực, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Capable, Efficient | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
capable, efficient là các bản dịch hàng đầu của "đắc lực" thành Tiếng Anh.
đắc lực + Thêm bản dịch Thêm đắc lựcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
capable
adjectiveAnh cho biết: “Tôi luôn xem vợ là trợ thủ thông minh và đắc lực, chứ không phải như người “dưới cơ” mình”.—Châm-ngôn 31:10.
He says: “I have tried to treat my wife, not as a second-class citizen, but as an intelligent and capable partner.”—Proverbs 31:10.
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
efficient
adjectiveNhà Castaños và đệ của chúng rất đắc lực, nhưng không tế nhị cho lắm.
The Castaños and their men were efficient, if not always subtle.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đắc lực " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "đắc lực" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cánh Tay đắc Lực Tiếng Anh Là Gì
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'cánh Tay Phải' Trong Từ điển Lạc Việt
-
ĐẮC LỰC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Right-hand Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Chúng Ta Xem đoạn Hội Thoại Ngắn... - Tiếng Anh Hay Mỗi Ngày
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'đắc Lực' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
'đắc Lực' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
TRÊN CÁNH TAY PHẢI CỦA HỌ Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
Right-hand Tiếng Anh Là Gì? - Chickgolden
-
Cánh Tay Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Đắc Lực
-
Thư Ký: Cánh Tay Phải đắc Lực Của Giám đốc | Talent Community
-
Cách Chia động Từ Strike Trong Các Thì Tiếng Anh - Monkey
-
Bdkq C1 Chau Au-xem Trực Tuyến Bóng đá
-
Các Thuật Ngữ Tiếng Anh Chuyên Dụng Trong Call Center